Học cách diễn tả nguyên nhân, kết quả với から, ので, và ~て/で.
Loại từ: Động từ-u
Nghĩa: Tập trung, tụ tập
たくさんの人が駅の前に集まっています。
Rất nhiều người đang tập trung trước nhà ga.
Loại từ: Động từ-suru
Nghĩa: Hồi hộp, tim đập thình thịch
スピーチの前は、いつもどきどきします。
Trước buổi diễn thuyết, tôi lúc nào cũng hồi hộp.
Loại từ: Cụm động từ (Thể bị động)
Nghĩa: Được tuyển chọn, được thông qua
このアイデアが採用されるといいですね。
Mong là ý tưởng này sẽ được thông qua.
Loại từ: Động từ-ru
Nghĩa: Khen ngợi
先生は学生の良い点を褒めました。
Giáo viên đã khen ngợi những điểm tốt của học sinh.
Loại từ: Cụm động từ
Nghĩa: Có tự tin, tự tin lên
もっと自分の意見に自信を持ってください。
Hãy tự tin hơn vào ý kiến của bản thân.
Loại từ: Động từ-suru
Nghĩa: Yên tâm
元気そうな顔を見て、安心しました。
Nhìn thấy gương mặt khỏe mạnh của bạn, tôi đã yên tâm.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Tiền thưởng
夏のボーナスで新しいカメラを買いたいです。
Tôi muốn mua máy ảnh mới bằng tiền thưởng mùa hè.
Loại từ: Danh từ, Động từ-suru
Nghĩa: Sự chúc mừng, ăn mừng
友達の結婚のお祝いをしました。
Tôi đã tổ chức ăn mừng đám cưới của bạn tôi.
Trong tiếng Nhật, có nhiều cách để nói "vì... nên...". Bài học này tập trung vào ba cách phổ biến nhất ở trình độ N4, mỗi cách lại mang một sắc thái và được dùng trong những tình huống khác nhau.
Đây là hai mẫu câu dễ gây nhầm lẫn nhất khi diễn tả lý do. Bảng dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa chúng.
| Tiêu chí | ~から | ~ので |
|---|---|---|
| Sắc thái | Nhấn mạnh lý do chủ quan của người nói. Trực tiếp, thẳng thắn. | Trình bày một lý do khách quan, như một sự thật hiển nhiên. Mềm mại, lịch sự hơn. |
| Mức độ lịch sự | Thường dùng trong văn nói thông thường, với bạn bè, gia đình hoặc người dưới. | Lịch sự hơn. Thường dùng trong tình huống trang trọng, công việc, hoặc khi cần trình bày lý do một cách nhẹ nhàng. |
| Vế sau | Vế sau có thể là câu mệnh lệnh, cấm đoán, ý chí (~たい, ~ましょう). Ví dụ: 危ないですから、入らないでください。 |
Vế sau thường là một kết quả tự nhiên, KHÔNG dùng với câu mệnh lệnh mạnh, cấm đoán. Ví dụ: 危ないですので、お気をつけください。 (Nhẹ nhàng hơn) |
| Ví dụ trong bài | プロジェクトは成功したから、皆さん、安心してください。 (Sếp Yamada thông báo một cách quả quyết) |
アンさん、よく頑張ったので、自信を持ってください。 (Sếp Yamada đưa ra lời khuyên một cách lịch sự, khách quan) |
Khi nguyên nhân dẫn đến một kết quả là một cảm xúc (vui, buồn, ngạc nhiên, yên tâm...) hoặc một trạng thái không thể kiểm soát (mệt, buồn ngủ, không thể đi...), người ta thường dùng thể て/で của động từ và tính từ.
Công thức:
その言葉を聞いて、とても安心しました。
(Vì) Nghe được những lời đó, em thấy rất yên tâm. (Nguyên nhân -> Cảm xúc)
締切前は毎日大変で、眠かったです。
(Vì) Trước deadline ngày nào cũng vất vả nên đã rất buồn ngủ. (Nguyên nhân -> Trạng thái)
ニュースを見て、びっくりしました。
(Vì) Xem tin tức, tôi đã rất ngạc nhiên. (Nguyên nhân -> Cảm xúc)
事故で、電車が止まりました。
(Vì) Do tai nạn, tàu điện đã dừng lại. (Nguyên nhân -> Trạng thái không kiểm soát)
1. Bạn muốn giải thích một cách lịch sự với cấp trên lý do bạn đến muộn. Bạn nên chọn câu nào?
2. Điền vào chỗ trống: 「ここは危ないです___、絶対に入らないでください。」
3. Chọn cách diễn đạt tự nhiên nhất cho câu: "Vì có tai nạn nên tôi đã không thể đến cuộc họp."
4. Hoàn thành hội thoại: A:「どうして昨日のパーティーは楽しかったですか。」 B:「はい、色々な人と___、とても楽しかったです。」
先日の「春のキャンペーン」のデザインプロジェクトは、クライアントから高い評価を受け、無事に成功しました。今回の成功には、いくつかの理由があると思います。
まず、チーム全員がよく協力したからです。毎日のミーティングで、みんなが自由に意見を出しました。問題が発生した時も、すぐに集まって、解決策を話し合いました。
次に、新人のアンさんの貢献も大きかったです。彼女は、まだ経験が少ないので、初めは少し不安そうでした。しかし、先輩のアドバイスをよく聞き、一生懸命勉強していました。彼女が作ったデータ分析のグラフは、とても分かりやすくて、クライアントも感心していました。
締切前は、残業も多くて大変でしたが、チームの雰囲気がよかったので、みんなで乗り越えることができました。この経験をして、チームワークの大切さを改めて感じました。
Tiêu đề: Về lý do thành công của dự án
Dự án thiết kế cho "Chiến dịch Mùa xuân" vừa rồi đã nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng và đã thành công tốt đẹp. Tôi nghĩ rằng có một vài lý do cho sự thành công lần này.
Đầu tiên là vì tất cả thành viên trong đội đã hợp tác rất tốt. Trong các cuộc họp hàng ngày, mọi người đã tự do đưa ra ý kiến. Ngay cả khi có vấn đề phát sinh, chúng tôi đã ngay lập tức tập trung lại và cùng nhau thảo luận về phương án giải quyết.
Tiếp theo, sự đóng góp của nhân viên mới, bạn An, cũng rất lớn. Vì cô ấy vẫn còn ít kinh nghiệm, ban đầu trông cô ấy có hơi bất an. Tuy nhiên, cô ấy đã lắng nghe kỹ lời khuyên của các tiền bối và học hỏi rất chăm chỉ. Biểu đồ phân tích dữ liệu do cô ấy tạo ra rất dễ hiểu, và khách hàng cũng đã rất thán phục.
Trước deadline, việc làm thêm giờ cũng nhiều nên rất vất vả, nhưng vì không khí trong đội rất tốt nên mọi người đã có thể cùng nhau vượt qua. Trải qua kinh nghiệm này, tôi một lần nữa cảm nhận được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
1. プロジェクトが成功した一番の理由は何ですか。
2. アンさんについて、正しいものはどれですか。
3. 筆者がこの経験をして、何を感じましたか。
1. プロジェクトが成功した一番の理由は何ですか。
2. アンさんについて、正しいものはどれですか。
3. 筆者がこの経験をして、何を感じましたか。