Minh họa buổi sáng thứ Hai tại văn phòng, Tanaka trông rất mệt mỏi và được An hỏi thăm.

Từ Vựng Mới (新しい言葉)

Phần 4: Phân Tích Ngữ Pháp (文法の解説)

1. So sánh sắc thái (Quan trọng!)

Để hiểu rõ, hãy xem sự khác biệt khi cùng một tình huống được diễn tả bằng hai thể khác nhau:

Thể Ví dụ Sắc thái Ai là trung tâm?
Sai khiến
(使役形)
部長は私を残業させた。 Khách quan, chỉ đơn thuần kể lại hành động của sếp. Trưởng phòng
Bị động Sai khiến
(使役受身形)
私は部長に残業させられた Tiêu cực, nhấn mạnh sự bất mãn, cảm giác bị ép buộc của "tôi". "Nỗi khổ" của "tôi"

2. Quy tắc chia động từ

Bảng quy tắc chi tiết

Nhóm Quy tắc chia Ví dụ
Nhóm I
(Dạng ngắn)
Đuôi ua + される 書く (kaku) → 書かされる
待つ (matsu) → 待たされる
Nhóm I (Ngoại lệ) Động từ kết thúc bằng す (su) BẮT BUỘC dùng dạng dài:
Đuôi susa + せられる
話す (hanasu) → 話させられる
(Không dùng 話さされる vì khó đọc)
Nhóm II Bỏ ます + させられる 食べる (taberu) → 食べさせられる
やめる (yameru) → やめさせられる
Nhóm III Bất quy tắc する (suru) → させられる
来る (kuru) → 来させられる (ko-saserareru)

Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)

1. Động từ「歌う」(hát) khi chia sang thể Bị động Sai khiến là gì?

2. Động từ「やめる」(từ bỏ) khi chia sang thể Bị động Sai khiến là gì?

3. Hoàn thành câu: 社長に日曜も会社に (来る) → ?

4. Hoàn thành câu: 兄にご飯を (作る) → ?

5. Hoàn thành câu: 父に家の仕事を (手伝う) → ?

6. Hoàn thành câu: 先輩に、たくさんの資料を (コピーする) → ?

7. Hoàn thành câu: 部長に、たくさんの荷物を (持つ) → ?

8. Hoàn thành câu: 私は母に部屋を (掃除する) → ?