Học cách tường thuật, phỏng đoán (~そうです) và diễn tả trạng thái (~まま).
Loại từ: Cụm từ
Nghĩa: Sắc mặt không tốt, xanh xao
どうしたんですか。顔色が悪いですよ。
Bạn sao vậy? Sắc mặt trông tệ quá.
Loại từ: Tính từ-na
Nghĩa: Trông có vẻ buồn ngủ
彼はあくびをしています。眠そうですね。
Anh ấy đang ngáp. Trông có vẻ buồn ngủ nhỉ.
Loại từ: Danh từ, Động từ-suru
Nghĩa: Đi công tác
来週、大阪へ出張します。
Tuần sau tôi sẽ đi công tác ở Osaka.
Loại từ: Danh từ, Động từ-suru
Nghĩa: Trông nhà, coi nhà
両親は旅行中なので、家で留守番しています。
Vì bố mẹ đang đi du lịch nên tôi đang ở nhà trông nhà.
Loại từ: Danh từ, Động từ-suru
Nghĩa: Gánh nặng, sự chịu trách nhiệm
部長の負担を軽くしたいです。
Tôi muốn làm giảm gánh nặng cho trưởng phòng.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Nguồn điện
パソコンの電源を入れてください。
Xin hãy bật nguồn máy tính lên.
Loại từ: Danh từ (dạng liên dụng)
Nghĩa: Để nguyên trạng thái bật
エアコンをつけっぱなしで寝てしまいました。
Tôi đã ngủ quên mà vẫn để nguyên điều hoà bật.
Loại từ: Động từ-suru
Nghĩa: Xác nhận, kiểm tra
メールを送る前に、アドレスを確認してください。
Trước khi gửi mail, hãy kiểm tra lại địa chỉ.
Đây là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Nhật vì chúng có cách đọc giống hệt nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách chia của chúng hoàn toàn khác biệt. Chìa khóa để phân biệt là dựa vào **nguồn thông tin**: bạn tự "nhìn" thấy hay bạn "nghe" người khác nói.
| Tiêu chí | Loại 1: PHỎNG ĐOÁN (Trông có vẻ...) | Loại 2: TƯỜNG THUẬT (Nghe nói là...) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Diễn tả sự phỏng đoán của người nói dựa trên những gì nhìn thấy trực tiếp bằng mắt. | Truyền đạt lại thông tin đã nghe được từ một nguồn khác (tin tức, người khác kể lại). |
| Cách chia |
|
|
| Ví dụ |
雨が降りそうです。 (Nhìn mây đen) Trông có vẻ trời sắp mưa. |
天気予報によると、今日は雨が降るそうです。 (Nghe dự báo thời tiết) Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa. |
| Ví dụ trong bài |
眠そうですね。 (Nhìn sắc mặt An) Trông có vẻ buồn ngủ nhỉ. |
大変だそうです。 (Nghe người khác kể) Nghe nói là sếp vất vả lắm. |
Khi muốn nói về mong muốn hoặc cảm xúc của người thứ ba (anh ấy, cô ấy, họ) mà chúng ta quan sát được một cách khách quan, ta không dùng `~たい`. Thay vào đó, ta sử dụng `~がっています`. Mẫu câu này ám chỉ rằng chúng ta đang diễn tả những dấu hiệu về mong muốn mà người đó thể hiện ra bên ngoài.
Công thức:
息子さんはすごくお父さんに会いたがっていましたよ。
Thằng bé đã tỏ ra rất muốn gặp bố nó.
うちの猫は、寒いので、ストーブの前に行きたがっています。
Con mèo nhà tôi vì lạnh nên nó đang muốn đi ra trước lò sưởi.
Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động khác xảy ra trong khi một trạng thái nào đó vẫn được giữ nguyên không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về sự đãng trí, quên làm gì đó, hoặc một hành động cố ý.
Công thức:
電源をつけっぱなしのまま帰ってしまったかもしれません!
Hình như em đã để nguyên trạng thái bật nguồn rồi đi về mất!
昨日は疲れていたので、テレビをつけたまま寝てしまいました。
Hôm qua vì mệt nên tôi đã để nguyên TV bật mà ngủ quên mất.
1. (Nhìn thấy một chiếc bánh rất đẹp) 「おいしい____。」
2. Chọn câu đúng: "Nghe nói anh Tanaka đã kết hôn vào năm ngoái."
3. Điền vào chỗ trống: "Đứa bé đó _________ vì nó muốn có món đồ chơi kia."
4. "Tôi đã đi ra ngoài mà để nguyên cửa sổ mở."
私の会社の山田部長は、いつも厳しくて、仕事に集中している人です。会議では、いつも難しそうな顔をしています。私は、部長は少し怖い人だと思っていました。
しかし、昨日の朝、私は部長の違う一面を見ました。朝早く会社に着くと、部長はデスクで電話をしていました。相手は息子さんだったようです。とても優しい声で、「大丈夫だよ、パパはすぐ帰るからね」と話しているのが聞こえました。電話を切った後、部長はとても寂しそうな顔をしていました。
後で田中先輩に聞いたのですが、部長の奥さんは今出張中だそうです。息子さんはまだ小学生で、一人で留守番するのを嫌がっているそうです。部長は、仕事を早く終わらせて、息子さんのために帰りたかったようです。
その日、私は間違えて、書類を机の上に出したまま帰ってしまいました。次の日、部長は私を叱りませんでした。「気をつけなさい」と静かに言っただけでした。部長の優しさが分かって、私はもっとこの会社で頑張ろうと思いました。
Trưởng phòng Yamada ở công ty tôi là một người luôn nghiêm khắc và tập trung vào công việc. Trong các cuộc họp, sếp lúc nào cũng mang vẻ mặt trông có vẻ khó khăn. Tôi đã từng nghĩ rằng Trưởng phòng là một người hơi đáng sợ.
Tuy nhiên, vào buổi sáng hôm qua, tôi đã nhìn thấy một khía cạnh khác của sếp. Khi tôi đến công ty từ sớm, Trưởng phòng đang nói chuyện điện thoại tại bàn làm việc. Dường như đối phương là con trai của sếp. Tôi nghe thấy sếp nói bằng một giọng rất hiền từ: "Không sao đâu, bố sẽ về ngay mà". Sau khi cúp máy, Trưởng phòng mang một vẻ mặt trông rất cô đơn.
Sau đó, tôi có hỏi anh Tanaka thì được biết, nghe nói vợ của Trưởng phòng hiện đang đi công tác. Con trai sếp vẫn còn là học sinh tiểu học, và nghe nói thằng bé đang tỏ ra không thích việc phải ở nhà một mình. Dường như Trưởng phòng đã muốn nhanh chóng hoàn thành công việc để trở về với con trai.
Ngày hôm đó, tôi đã nhầm lẫn để nguyên tài liệu trên bàn rồi đi về mất. Ngày hôm sau, Trưởng phòng không hề mắng tôi. Sếp chỉ nhẹ nhàng nói: "Lần sau chú ý nhé". Khi hiểu được sự hiền từ của Trưởng phòng, tôi đã nghĩ rằng mình sẽ cố gắng hơn nữa ở công ty này.
1. 最初、アンさんは山田部長をどんな人だと思っていましたか。
2. 田中先輩から聞いた話で、正しくないものはどれですか。
3. アンさんが書類を机の上に出したまま帰った時、部長はどうしましたか。