Minh họa hội thoại buổi sáng ở văn phòng

Từ Vựng Mới (新しい言葉)

Phần 4: Phân Tích Ngữ Pháp (文法の解説)

1. Vấn đề là gì? (Câu hỏi)

Trong hội thoại, tại sao Trưởng phòng lại dùng những câu như 「勉強させないといけない」(phải bắt học) khi nói về con trai, nhưng An lại nói 「私にやらせてください」(hãy cho phép em làm) khi nhận việc?

Thể 〜させる này có ý nghĩa gì?

2. Giải Mã (Mục đích & Bối cảnh)

Thể Sai Khiến (使役形 - しえきけい) diễn tả hành động tác động lên người khác, khiến họ làm hoặc cho phép họ làm một việc gì đó. Nó có hai chức năng chính:

A. Bắt buộc, yêu cầu, sai khiến (強制・指示)

Dùng khi người có địa vị cao hơn (bố mẹ, giáo viên, sếp) yêu cầu/bắt buộc người khác (con cái, học sinh, nhân viên) làm một việc gì đó.

週末しゅうまつ息子むすこ勉強べんきょうさせないといけないんだ。

Tôi phải bắt con trai học bài vào cuối tuần.

先生せんせい学生がくせい廊下ろうか立たせました

Giáo viên đã bắt học sinh đứng ở hành lang.

ははおとうと部屋へや掃除そうじさせました

Mẹ tôi đã bắt em trai dọn phòng.

B. Cho phép, để cho (許可・放任)

Dùng khi người nói cho phép người khác làm một việc gì đó, thường là điều họ muốn làm. Mẫu「〜せてください」là cách nói lịch sự để xin phép.

ぜひ、わたしやらせてください

Nhất định xin hãy cho phép em được làm ạ!

からだ調子ちょうしわるかったので、会社かいしゃ休ませてもらいました。

Vì sức khỏe không tốt nên tôi đã được (cấp trên) cho phép nghỉ làm.

子どもがあそびたがっていたので、公園こうえん遊ばせました

Vì con tôi muốn chơi nên tôi đã cho nó chơi ở công viên.

3. Công Cụ (Bảng quy tắc chia động từ)

Để sử dụng Thể Sai Khiến, bạn cần chia động từ theo các quy tắc sau:

Loại Động Từ Quy Tắc Chia Ví dụ (Thể ます → Thể Sai Khiến)
Nhóm I Chuyển đuôi hàng → hàng + せる きます → 書かせる
ちます → 待たせる
みます → 読ませる
Nhóm II Bỏ ます → thêm させる べます → 食べさせる
ます → 見させる
やめます → やめさせる
Bất quy tắc Ghi nhớ ます → させる
します → させる

Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)

1. わたしは子どもにへやを(かたづける) → ?

2. 社長はよくみんなを(わらう) → ?

3. 先生は生徒に自由に意見を (言う) → ?