Học cách diễn tả kinh nghiệm (~たことがある) và những việc thỉnh thoảng xảy ra (~ことがある).
Loại từ: Tính từ-na, Danh từ
Nghĩa: Quy mô lớn
大規模な開発が計画されている。
Một dự án phát triển quy mô lớn đang được lên kế hoạch.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Đề tài, nhiệm vụ, thách thức
レポートの課題は難しかったです。
Đề tài của bài báo cáo đã rất khó.
Loại từ: Động từ-u
Nghĩa: Nóng vội, vội vàng, sốt ruột
時間がないからといって、焦らないでください。
Dù không có thời gian cũng đừng nóng vội.
Loại từ: Động từ-u
Nghĩa: Bị bí, đi vào ngõ cụt, bế tắc
研究が行き詰ってしまった。
Nghiên cứu đã đi vào bế tắc.
Loại từ: Động từ-u
Nghĩa: Trăn trở, phiền não, lo lắng
そんなことで悩まないでください。
Xin đừng phiền não vì chuyện đó.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Hạn chót, deadline
レポートの締切は明日です。
Hạn chót nộp báo cáo là ngày mai.
Mẫu câu này dùng để nói về một hành động hoặc một kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng xảy ra trong quá khứ, tính đến thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh vào "việc đã từng trải qua" chứ không phải một hành động cụ thể ở một thời điểm cụ thể.
Công thức:
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật Bản.
こういう大規模なデザインを作ったことがありますか?
Em đã bao giờ làm một thiết kế quy mô lớn như thế này chưa?
馬に乗ったことがありません。
Tôi chưa từng cưỡi ngựa.
Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động, sự việc không xảy ra thường xuyên nhưng "thỉnh thoảng", "đôi khi" vẫn diễn ra. Nó không nói về kinh nghiệm quá khứ mà nói về một khả năng có thể lặp lại.
Công thức:
いいアイデアが全然出ないことがあります。
Thỉnh thoảng cũng có lúc chẳng nảy ra được ý tưởng hay nào đâu.
時々、朝ごはんを食べないことがあります。
Thỉnh thoảng có lúc tôi không ăn sáng.
Đây là hai mẫu ngữ pháp dễ nhầm lẫn nhất. Hãy nhớ quy tắc đơn giản sau:
A: お酒を飲んだことがあります。
→ Tôi đã từng uống rượu. (Kể về kinh nghiệm)
B: お酒を飲むことがあります。
→ Thỉnh thoảng tôi có uống rượu. (Nói về thói quen)
1. Chọn câu đúng để hỏi "Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?"
2. Điền vào chỗ trống: "Vì công việc bận rộn, _____ tôi không thể về nhà sớm."
3. "Tôi chưa từng leo núi Phú Sĩ."
4. Hoàn thành hội thoại: A:「電車はいつも時間どおりに来ますか。」 B:「いいえ、____。」
ABCデザインで仕事を始めて、一週間が過ぎました。毎日覚えることがたくさんあって大変ですが、とても充実しています。
私の日本語は、まだ先輩たちほど上手ではありません。会議の資料も、漢字が難しくて全部は読めないことがあります。でも、困ったときは、いつでも先輩に質問することができます。
金曜日には、鈴木さんが「アンさんの歓迎会をしませんか」と優しく誘ってくれました。私は日本の居酒屋へ行ったことがありませんでしたが、とても楽しかったです。先輩たちはビールを飲みながら、仕事の面白い経験をたくさん話してくれました。
これからもっと頑張って、早く仕事に慣れたいです。
Một tuần đã trôi qua kể từ khi tôi bắt đầu làm việc tại ABC Design. Mỗi ngày có rất nhiều điều phải nhớ nên khá vất vả, nhưng tôi cảm thấy rất trọn vẹn và ý nghĩa.
Tiếng Nhật của tôi vẫn chưa giỏi bằng các anh chị tiền bối. Tài liệu cuộc họp cũng vậy, vì chữ Kanji khó nên thỉnh thoảng có lúc tôi không đọc hết được. Nhưng những lúc khó khăn, tôi có thể hỏi các anh chị bất cứ lúc nào.
Vào thứ Sáu, chị Suzuki đã dịu dàng rủ tôi: "Chúng ta tổ chức tiệc chào mừng An nhé?". Dù trước đây tôi chưa từng đến quán nhậu kiểu Nhật (Izakaya), nhưng buổi tiệc đã rất vui. Các anh chị vừa uống bia vừa kể rất nhiều kinh nghiệm thú vị trong công việc.
Từ giờ trở đi, tôi muốn cố gắng nhiều hơn nữa để nhanh chóng quen với công việc.
1. Vấn đề của An trong công việc là gì?
2. Vào ngày thứ Sáu, tại sao An lại cảm thấy vui?
3. Điều nào sau đây đúng với nội dung của đoạn văn?