An, Tanaka và Suzuki thảo luận sau cuộc họp

Từ Vựng Mới (新しい言葉)

Phần 3: Phân Tích Ngữ Pháp (文法の解説)

1. Diễn tả kinh nghiệm: (Đã) từng làm gì đó (V-た + ことがある)

Mẫu câu này dùng để nói về một hành động hoặc một kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng xảy ra trong quá khứ, tính đến thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh vào "việc đã từng trải qua" chứ không phải một hành động cụ thể ở một thời điểm cụ thể.

Công thức:

  • Khẳng định: Động từ thể た + ことがあります
  • Phủ định: Động từ thể た + ことがありません
  • Nghi vấn: Động từ thể た + ことがありますか

日本にほんったことがあります

Tôi đã từng đi Nhật Bản.

こういう大規模だいきぼなデザインをつくったことがありますか

Em đã bao giờ làm một thiết kế quy mô lớn như thế này chưa?

うまったことがありません

Tôi chưa từng cưỡi ngựa.

2. Diễn tả sự việc thỉnh thoảng xảy ra (V-る/V-ない + ことがある)

Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động, sự việc không xảy ra thường xuyên nhưng "thỉnh thoảng", "đôi khi" vẫn diễn ra. Nó không nói về kinh nghiệm quá khứ mà nói về một khả năng có thể lặp lại.

Công thức:

  • Khẳng định: Động từ thể từ điển (V-る) + ことがあります
  • Phủ định: Động từ thể ない (V-ない) + ことがあります

いいアイデアが全然ぜんぜんないことがあります

Thỉnh thoảng cũng có lúc chẳng nảy ra được ý tưởng hay nào đâu.

時々ときどきあさごはんをべないことがあります

Thỉnh thoảng có lúc tôi không ăn sáng.


⚠️ Chú ý: Phân biệt 「V-たことがある」 và 「V-ることがある

Đây là hai mẫu ngữ pháp dễ nhầm lẫn nhất. Hãy nhớ quy tắc đơn giản sau:

  • V-た: Dùng thể **た (quá khứ)** → Nói về **KINH NGHIỆM** đã xảy ra.
  • V-る: Dùng thể **る (hiện tại)** → Nói về việc **THỈNH THOẢNG** xảy ra.

A: おさけんだことがあります

→ Tôi đã từng uống rượu. (Kể về kinh nghiệm)

B: おさけことがあります

→ Thỉnh thoảng tôi có uống rượu. (Nói về thói quen)

Phần 4: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)

1. Chọn câu đúng để hỏi "Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?"

2. Điền vào chỗ trống: "Vì công việc bận rộn, _____ tôi không thể về nhà sớm."

3. "Tôi chưa từng leo núi Phú Sĩ."

4. Hoàn thành hội thoại: A:「電車でんしゃはいつも時間じかんどおりにますか。」 B:「いいえ、____。」

Phần 5: Đọc Hiểu Ứng Dụng (ôn tập Bài 1 ~ 5)

ABCエービーシーデザインでの最初さいしょ一週間いっしゅうかん

文章ぶんしょう

ABCエービーシーデザインで仕事しごとはじめて、一週間いっしゅうかんぎました。毎日まいにちおぼえることがたくさんあって大変たいへんですが、とても充実じゅうじつしています。

わたし日本語にほんごは、まだ先輩せんぱいたちほど上手じょうずではありません会議かいぎ資料しりょうも、漢字かんじむずかしくて全部ぜんぶめないことがあります。でも、こまったときは、いつでも先輩せんぱい質問しつもんすることができます

金曜日きんようびには、鈴木すずきさんが「アンさんの歓迎会かんげいかいをしませんか」とやさしくさそってくれましたわたし日本にほん居酒屋いざかやったことがありませんでしたが、とてもたのしかったです。先輩せんぱいたちはビールをながら仕事しごと面白おもしろ経験けいけんをたくさんはなしてくれました。

これからもっと頑張がんばって、はや仕事しごとれたいです。

Tốc độ:
📖 Xem bản dịch và từ vựng

Bản dịch

Một tuần đã trôi qua kể từ khi tôi bắt đầu làm việc tại ABC Design. Mỗi ngày có rất nhiều điều phải nhớ nên khá vất vả, nhưng tôi cảm thấy rất trọn vẹn và ý nghĩa.

Tiếng Nhật của tôi vẫn chưa giỏi bằng các anh chị tiền bối. Tài liệu cuộc họp cũng vậy, vì chữ Kanji khó nên thỉnh thoảng có lúc tôi không đọc hết được. Nhưng những lúc khó khăn, tôi có thể hỏi các anh chị bất cứ lúc nào.

Vào thứ Sáu, chị Suzuki đã dịu dàng rủ tôi: "Chúng ta tổ chức tiệc chào mừng An nhé?". Dù trước đây tôi chưa từng đến quán nhậu kiểu Nhật (Izakaya), nhưng buổi tiệc đã rất vui. Các anh chị vừa uống bia vừa kể rất nhiều kinh nghiệm thú vị trong công việc.

Từ giờ trở đi, tôi muốn cố gắng nhiều hơn nữa để nhanh chóng quen với công việc.

Từ vựng mới trong bài đọc

  • 過ぎる (すぎる): trôi qua, qua đi
  • 覚える (おぼえる): nhớ, học thuộc
  • 充実している (じゅうじつしている): (cảm thấy) trọn vẹn, ý nghĩa
  • 資料 (しりょう): tài liệu
  • 困る (こまる): khó khăn, lúng túng
  • 誘う (さそう): mời, rủ
  • 経験 (けいけん): kinh nghiệm
  • 慣れる (なれる): quen với

Câu hỏi đọc hiểu

1. Vấn đề của An trong công việc là gì?

2. Vào ngày thứ Sáu, tại sao An lại cảm thấy vui?

3. Điều nào sau đây đúng với nội dung của đoạn văn?