An và Tanaka nói chuyện trong văn phòng

Từ Vựng Mới (新しい言葉)

Phần 3: Phân Tích Ngữ Pháp (文法の解説)

1. Vừa... vừa... (Vます + ながら)

Mẫu câu ながら dùng để diễn tả hai hành động được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ thể. Hành động ở vế sau (vế chính) được nhấn mạnh hơn.

Công thức: Động từ 1 (bỏ ます) + ながら, Động từ 2.

音楽おんがくながら日本語にほんご勉強べんきょうします。

Tôi vừa nghe nhạc, vừa học tiếng Nhật.

パソコンの画面がめんながら、メモをっていますね。

Anh thấy em vừa nhìn màn hình máy tính vừa ghi chép.

2. Diễn tả các thời điểm của hành động (~ところです)

Mẫu câu ~ところです dùng để nhấn mạnh một hành động đang ở một thời điểm, giai đoạn cụ thể: sắp bắt đầu, đang diễn ra, hoặc vừa mới kết thúc. Nó mang lại cảm giác "sống động" hơn so với các thể thông thường.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
V辞書形 + ところです Sắp sửa, chuẩn bị làm gì これからひるごはんをべるところです。(Tôi sắp sửa ăn trưa đây.)
Vている + ところです Đang trong lúc làm gì いま議事録ぎじろくをまとめているところです。(Bây giờ tôi đang tổng hợp biên bản.)
Vた + ところです Vừa mới làm xong たったいまえきいたところです。(Tôi vừa mới đến ga.)

3. Deadline - Trước một mốc thời gian (~までに)

Trợ từ までに được dùng để chỉ hạn chót (deadline) cho một hành động. Hành động đó phải được hoàn thành **trước hoặc tại** mốc thời gian được nêu ra.

Phân biệt với まで:

  • まで: Hành động kéo dài liên tục CHO ĐẾN mốc thời gian đó. (VD: 5まではたらきます → Làm việc đến 5 giờ)
  • までに: Hành động phải xong TRƯỚC mốc thời gian đó. (VD: 5までに提出ていしゅつします → Nộp trước 5 giờ)

金曜日きんようび午前中ごぜんちゅうまでに、このデータをグラフにしてもらえますか?

Em có thể chuyển số liệu này thành biểu đồ trước buổi sáng thứ Sáu giúp anh được không?

レポートは明日あしたまでにしてください。

Hãy nộp báo cáo trước ngày mai nhé.

Phần 4: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)

1. Chọn cách nói phù hợp: "Tôi vừa nghe radio vừa lái xe."

2. Bạn của bạn gọi điện hỏi "Cậu đang làm gì thế?". Bạn đang xem phim. Bạn sẽ trả lời là:

3. "Chuyến bay sắp cất cánh rồi, nhanh lên nào!"

4. Sếp nói: "Báo cáo này, hãy nộp ___ thứ Hai tuần sau." Chỗ trống cần điền gì?

Phần 5: Đọc Hiểu Ứng Dụng (読解練習)

Một Buổi Chiều ở Văn Phòng

文章ぶんしょう

午後ごごのオフィスはとてもしずかです。わたし自分じぶんせきで、ヘッドフォンで日本語にほんごのニュースをながら資料しりょう整理せいりをしていました。まだ仕事しごとれていないので、いろいろなことを同時どうじ勉強べんきょうしなければなりません。

しばらくして、田中たなか先輩せんぱいわたしのところへました。「アンさん、いまちょっといいですか」とかれたので、わたしは「はい、大丈夫だいじょうぶです。ちょうど資料しりょう整理せいりわったところです」とこたえました。

先輩せんぱいは「それはよかった。じつは、部長ぶちょうたのまれたレポートがあってね。いまから内容ないよう説明せつめいをするところだからいてもらえるかな」といました。わたしは「はい、ぜひおねがいします」と返事へんじをして、すぐにメモの準備じゅんびをしました。先輩せんぱい説明せつめいはとても分かりやすかったです。

田中たなか先輩せんぱい最後さいごに「このレポートは、金曜日きんようび夕方ゆうがたまでに提出ていしゅつしてください。アンさんのちから必要ひつようです。よろしくおねがいします」といました。はじめて重要じゅうよう仕事しごとまかされたので、すこ緊張きんちょうしましたが、とてもうれしかったです。

Tốc độ:
📖 Xem bản dịch và từ vựng

Bản dịch

Văn phòng buổi chiều rất yên tĩnh. Tôi ngồi ở chỗ của mình, vừa nghe tin tức tiếng Nhật bằng tai nghe, vừa sắp xếp lại tài liệu. Vì vẫn chưa quen với công việc, tôi phải học hỏi nhiều thứ cùng một lúc.

Một lúc sau, anh Tanaka đến chỗ tôi. Anh ấy hỏi: "An này, bây giờ có phiền em một chút không?", tôi liền trả lời: "Dạ không sao ạ. Em cũng vừa mới sắp xếp xong tài liệu đây ạ".

Anh ấy nói: "Vậy thì tốt quá. Thật ra, có một bản báo cáo mà Trưởng phòng đã nhờ anh. Anh sắp sửa giải thích nội dung đây, em có thể nghe giúp anh được không?". Tôi đáp lại: "Vâng, em rất sẵn lòng ạ" và chuẩn bị giấy bút ngay lập tức. Phần giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.

Cuối cùng, anh Tanaka nói: "Bản báo cáo này, em hãy nộp trước 5 giờ chiều thứ Sáu nhé. Anh cần đến sức của em. Trông cậy vào em nhé". Vì đây là lần đầu tiên tôi được giao một công việc quan trọng, tôi có hơi căng thẳng một chút, nhưng cũng cảm thấy rất vui.

Từ vựng mới trong bài đọc

  • 整理 (せいり): sắp xếp, chỉnh lý
  • 同時に (どうじに): đồng thời, cùng một lúc
  • 頼む (たのむ): nhờ vả, yêu cầu
  • 提出 (ていしゅつ): nộp, trình nộp
  • 任せる (まかせる): giao phó, phó thác
  • 緊張する (きんちょうする): căng thẳng, hồi hộp

Câu hỏi đọc hiểu

1. Ở văn phòng, An vừa làm gì, vừa làm gì?

2. Khi anh Tanaka đến chỗ An, An đã làm gì xong?

3. An phải nộp báo cáo trước khi nào?