Học cách diễn tả hành động song song (ながら), các thời điểm chính xác (ところです), và deadline (までに) trong công việc.
Loại từ: Tính từ-na
Nghĩa: Nhiệt tình, chăm chỉ
アンさんは仕事に熱心です。
An rất nhiệt tình với công việc.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Biên bản cuộc họp
会議の後で、議事録をまとめます。
Sau cuộc họp, tôi sẽ tổng hợp biên bản.
Loại từ: Cụm từ
Nghĩa: Tôi đã rõ, đã hiểu (lịch sự)
部長からの指示、承知しました。
Tôi đã rõ chỉ thị từ trưởng phòng.
Loại từ: Tính từ-i
Nghĩa: Vững lòng, yên tâm
先輩が手伝ってくれるので心強いです。
Vì có tiền bối giúp đỡ nên tôi thấy rất yên tâm.
Mẫu câu ながら dùng để diễn tả hai hành động được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ thể. Hành động ở vế sau (vế chính) được nhấn mạnh hơn.
Công thức: Động từ 1 (bỏ ます) + ながら, Động từ 2.
音楽を聞きながら、日本語を勉強します。
Tôi vừa nghe nhạc, vừa học tiếng Nhật.
パソコンの画面を見ながら、メモを取っていますね。
Anh thấy em vừa nhìn màn hình máy tính vừa ghi chép.
Mẫu câu ~ところです dùng để nhấn mạnh một hành động đang ở một thời điểm, giai đoạn cụ thể: sắp bắt đầu, đang diễn ra, hoặc vừa mới kết thúc. Nó mang lại cảm giác "sống động" hơn so với các thể thông thường.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vる + ところです | Sắp sửa, chuẩn bị làm gì | これから昼ごはんを食べるところです。(Tôi sắp sửa ăn trưa đây.) |
| Vている + ところです | Đang trong lúc làm gì | 今、議事録をまとめているところです。(Bây giờ tôi đang tổng hợp biên bản.) |
| Vた + ところです | Vừa mới làm xong | たった今、駅に着いたところです。(Tôi vừa mới đến ga.) |
Trợ từ までに được dùng để chỉ hạn chót (deadline) cho một hành động. Hành động đó phải được hoàn thành **trước hoặc tại** mốc thời gian được nêu ra.
Phân biệt với まで:
金曜日の午前中までに、このデータをグラフにしてもらえますか?
Em có thể chuyển số liệu này thành biểu đồ trước buổi sáng thứ Sáu giúp anh được không?
レポートは明日までに出してください。
Hãy nộp báo cáo trước ngày mai nhé.
1. Chọn cách nói phù hợp: "Tôi vừa nghe radio vừa lái xe."
2. Bạn của bạn gọi điện hỏi "Cậu đang làm gì thế?". Bạn đang xem phim. Bạn sẽ trả lời là:
3. "Chuyến bay sắp cất cánh rồi, nhanh lên nào!"
4. Sếp nói: "Báo cáo này, hãy nộp ___ thứ Hai tuần sau." Chỗ trống cần điền gì?
午後のオフィスはとても静かです。私は自分の席で、ヘッドフォンで日本語のニュースを聞きながら、資料の整理をしていました。まだ仕事に慣れていないので、いろいろなことを同時に勉強しなければなりません。
しばらくして、田中先輩が私のところへ来ました。「アンさん、今ちょっといいですか」と聞かれたので、私は「はい、大丈夫です。ちょうど資料の整理が終わったところです」と答えました。
先輩は「それはよかった。実は、部長に頼まれたレポートがあってね。今から内容の説明をするところだから、聞いてもらえるかな」と言いました。私は「はい、ぜひお願いします」と返事をして、すぐにメモの準備をしました。先輩の説明はとても分かりやすかったです。
田中先輩は最後に「このレポートは、金曜日の夕方5時までに提出してください。アンさんの力が必要です。よろしくお願いします」と言いました。初めて重要な仕事を任されたので、少し緊張しましたが、とても嬉しかったです。
Văn phòng buổi chiều rất yên tĩnh. Tôi ngồi ở chỗ của mình, vừa nghe tin tức tiếng Nhật bằng tai nghe, vừa sắp xếp lại tài liệu. Vì vẫn chưa quen với công việc, tôi phải học hỏi nhiều thứ cùng một lúc.
Một lúc sau, anh Tanaka đến chỗ tôi. Anh ấy hỏi: "An này, bây giờ có phiền em một chút không?", tôi liền trả lời: "Dạ không sao ạ. Em cũng vừa mới sắp xếp xong tài liệu đây ạ".
Anh ấy nói: "Vậy thì tốt quá. Thật ra, có một bản báo cáo mà Trưởng phòng đã nhờ anh. Anh sắp sửa giải thích nội dung đây, em có thể nghe giúp anh được không?". Tôi đáp lại: "Vâng, em rất sẵn lòng ạ" và chuẩn bị giấy bút ngay lập tức. Phần giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.
Cuối cùng, anh Tanaka nói: "Bản báo cáo này, em hãy nộp trước 5 giờ chiều thứ Sáu nhé. Anh cần đến sức của em. Trông cậy vào em nhé". Vì đây là lần đầu tiên tôi được giao một công việc quan trọng, tôi có hơi căng thẳng một chút, nhưng cũng cảm thấy rất vui.
1. Ở văn phòng, An vừa làm gì, vừa làm gì?
2. Khi anh Tanaka đến chỗ An, An đã làm gì xong?
3. An phải nộp báo cáo trước khi nào?