An và Tanaka nói chuyện trong giờ nghỉ

Từ Vựng Mới (新しい言葉)

Phần 3: Phân Tích Ngữ Pháp (文法の解説)

A. So sánh hơn: A は B より + Tính từ

Đây là mẫu câu so sánh cơ bản nhất, dùng để diễn tả mức độ của chủ thể (A) "hơn" một đối tượng khác (B).

Công thức: AB より + Tính từ / Động từ

あたらしい仕事しごとまえ仕事しごとよりたのしいです。(Từ hội thoại)

→ Công việc mới vui hơn công việc trước.

中国ちゅうごく日本にほんよりおおきいです

→ Trung Quốc lớn hơn Nhật Bản.

B. So sánh kém: A は B ほど + Phủ định

Mẫu câu này dùng để diễn tả mức độ của A "không bằng" B. Đây là cách nói ngược lại của `~より`.

Công thức: AB ほど + Tính từ / Động từ (dạng phủ định)

💡 Lưu ý Vàng: Ghi nhớ quy tắc bất biến này!
  • ~より: Luôn đi với câu khẳng định (A HƠN B).
  • ~ほど: Luôn đi với câu phủ định (A KHÔNG BẰNG B).

今年ことしなつ去年きょねんほどあつくないですね

→ Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái nhỉ.

おとうとあにほどたかくありません

→ Em trai tôi không cao bằng anh trai.

わたし田中たなかさんほど日本語にほんご上手じょうずはなせません

→ Tôi không thể nói tiếng Nhật giỏi bằng anh Tanaka.

C. Lựa chọn: A と B と どちらが~か? & Trả lời: ~のほうが

Đây là cặp mẫu câu dùng để hỏi và trả lời về sự lựa chọn giữa hai đối tượng.

Câu hỏi: ABどちらが ~か

Trả lời: (Lựa chọn) のほうが ~です

① A: サッカー野球やきゅうと、どちらがきですか。(Từ hội thoại)

→ Giữa bóng đá và bóng chày, bạn thích cái nào hơn?

  B: サッカーのほうがきです。(Từ hội thoại)

→ Tôi thích bóng đá hơn.

D. So sánh nhất (Cách nói đặc biệt): 何より

Cụm từ 「Từ nghi vấn + より/も」 có nghĩa là "...hơn bất cứ thứ gì / bất kỳ ai...".

わたしなにより野球観戦やきゅうかんせん一番いちばんたのしみなんだ。(Từ hội thoại)

→ Với tôi, xem bóng chày là niềm vui lớn nhất, hơn bất cứ thứ gì khác.

わたしだれよりもははのことがきです

→ Tôi yêu mẹ hơn bất kỳ ai trên đời.

Phần 4: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)

1. 日本にほんでは1がつと2がつと、(  ) がさむいですか。

2. 今年ことし試験しけん去年きょねん (  ) むずかしくなかったです。

3. このドラマより、きのうのドラマ (  ) がおもしろかったね。

4. 飛行機ひこうき新幹線しんかんせん (  ) はやいです。

5. わたしは (  ) も彼女かのじょのことがきです。

Phần 5: Đọc Hiểu Ứng Dụng (読解練習)

Bối cảnh & Bài đọc

Bối cảnh: An viết email cho một người bạn ở Việt Nam, kể về công việc mới của mình và so sánh nó với công việc cũ.

📧 Email của An

件名けんめいあたらしい仕事しごとについて

元気げんきですか。

日本にほんでのあたらしい仕事しごとはじまって、もう一ヶ月いっかげつちました。

いま仕事しごとは、まえ仕事しごとよりずっとやりがいがあります。

おぼえることはおおいですが、まえ仕事しごとほど単調たんちょうではありません。

それに、給料きゅうりょうまえ会社かいしゃよりたかいので、うれしいです。

同僚どうりょう田中たなかさんは、いつもたすけてくれます。

東京とうきょうわたし故郷こきょうどちらがきかとかれたら、まだ故郷こきょうのほうがきだとこたえますが、東京とうきょう生活せいかつもだんだんたのしくなってきました。

また連絡れんらくしますね。

アンより

Tốc độ:
📜 Xem bản dịch

Chủ đề: Về công việc mới

Bạn có khỏe không? Công việc mới của mình ở Nhật đã bắt đầu được một tháng rồi. Công việc hiện tại đáng làm hơn nhiều so với công việc trước. Dù có nhiều thứ phải nhớ nhưng nó không đơn điệu bằng công việc cũ. Hơn nữa, lương cũng cao hơn công ty trước nên mình rất vui. Anh Tanaka, đồng nghiệp của mình,luôn giúp đỡ mình. Nếu được hỏi giữa Tokyo và quê hương, mình thích nơi nào hơn, thì mình vẫn sẽ trả lời là mình thích quê hương hơn, nhưng cuộc sống ở Tokyo cũng dần trở nên thú vị hơn. Mình sẽ liên lạc lại sau nhé. Thân, An.

Câu hỏi đọc hiểu

1. アンさんのあたらしい仕事しごとについて、ただしいものはどれですか。
(Về công việc mới của An, điều nào sau đây là đúng?)

2. アンさんは東京とうきょう故郷こきょうどちらのほうがきですか。
(An thích Tokyo và quê hương, nơi nào hơn?)