Luyện tập cách so sánh hơn, kém, và lựa chọn giữa hai vật.
Hiragana: たいへん
Loại từ: Tính từ な
Nghĩa: Vất vả, khó khăn
この仕事は少し大変ですが、面白いです。
Công việc này hơi vất vả nhưng thú vị.
Hiragana: やりがいがある
Loại từ: Cụm động từ
Nghĩa: Đáng làm, có ý nghĩa, bổ ích
給料は高くないですが、やりがいがある仕事です。
Lương không cao nhưng là một công việc rất đáng làm.
Hiragana: ぷらいべーと
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Riêng tư, cuộc sống cá nhân
仕事とプライベートのバランスが大切です。
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng tư rất quan trọng.
Hiragana: たいせつ
Loại từ: Tính từ な
Nghĩa: Quan trọng
家族は私にとって一番大切です。
Gia đình là điều quan trọng nhất đối với tôi.
Hiragana: やきゅう
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Bóng chày
弟の夢は野球の選手になることです。
Ước mơ của em trai tôi là trở thành một cầu thủ bóng chày.
Hiragana: かんせん
Loại từ: Danh từ (thường đi với する)
Nghĩa: Xem (một trận đấu thể thao)
週末はテレビでサッカーを観戦しました。
Cuối tuần tôi đã xem bóng đá trên TV.
Hiragana: たのしみ
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Niềm vui, sự mong đợi
旅行は私の一番の楽しみです。
Du lịch là niềm vui lớn nhất của tôi.
Hiragana: こんど
Loại từ: Danh từ, Trạng từ
Nghĩa: Lần tới
今度、一緒に映画を見に行きませんか。
Lần tới, chúng ta đi xem phim cùng nhau không?
Đây là mẫu câu so sánh cơ bản nhất, dùng để diễn tả mức độ của chủ thể (A) "hơn" một đối tượng khác (B).
Công thức: A は B より + Tính từ / Động từ
① 新しい仕事は前の仕事より楽しいです。(Từ hội thoại)
→ Công việc mới vui hơn công việc trước.
② 中国は日本より大きいです。
→ Trung Quốc lớn hơn Nhật Bản.
Mẫu câu này dùng để diễn tả mức độ của A "không bằng" B. Đây là cách nói ngược lại của `~より`.
Công thức: A は B ほど + Tính từ / Động từ (dạng phủ định)
① 今年の夏は去年ほど暑くないですね。
→ Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái nhỉ.
② 弟は兄ほど背が高くありません。
→ Em trai tôi không cao bằng anh trai.
③ 私は田中さんほど日本語が上手に話せません。
→ Tôi không thể nói tiếng Nhật giỏi bằng anh Tanaka.
Đây là cặp mẫu câu dùng để hỏi và trả lời về sự lựa chọn giữa hai đối tượng.
Câu hỏi: A と B と どちらが ~か?
Trả lời: (Lựa chọn) のほうが ~です。
① A: サッカーと野球と、どちらが好きですか。(Từ hội thoại)
→ Giữa bóng đá và bóng chày, bạn thích cái nào hơn?
B: サッカーのほうが好きです。(Từ hội thoại)
→ Tôi thích bóng đá hơn.
Cụm từ 「Từ nghi vấn + より/も」 có nghĩa là "...hơn bất cứ thứ gì / bất kỳ ai...".
① 私は何より野球観戦が一番の楽しみなんだ。(Từ hội thoại)
→ Với tôi, xem bóng chày là niềm vui lớn nhất, hơn bất cứ thứ gì khác.
② 私は誰よりも母のことが好きです。
→ Tôi yêu mẹ hơn bất kỳ ai trên đời.
1. 日本では1月と2月と、( ) が寒いですか。
2. 今年の試験は去年 ( ) 難しくなかったです。
3. このドラマより、きのうのドラマ ( ) がおもしろかったね。
4. 飛行機は新幹線 ( ) 速いです。
5. 私は ( ) も彼女のことが好きです。
Bối cảnh: An viết email cho một người bạn ở Việt Nam, kể về công việc mới của mình và so sánh nó với công việc cũ.
件名:新しい仕事について
お元気ですか。
日本での新しい仕事が始まって、もう一ヶ月が経ちました。
今の仕事は、前の仕事よりずっとやりがいがあります。
覚えることは多いですが、前の仕事ほど単調ではありません。
それに、給料も前の会社より高いので、嬉しいです。
同僚の田中さんは、いつも助けてくれます。
東京と私の故郷と、どちらが好きかと聞かれたら、まだ故郷のほうが好きだと答えますが、東京の生活もだんだん楽しくなってきました。
また連絡しますね。
アンより
Chủ đề: Về công việc mới
Bạn có khỏe không? Công việc mới của mình ở Nhật đã bắt đầu được một tháng rồi. Công việc hiện tại đáng làm hơn nhiều so với công việc trước. Dù có nhiều thứ phải nhớ nhưng nó không đơn điệu bằng công việc cũ. Hơn nữa, lương cũng cao hơn công ty trước nên mình rất vui. Anh Tanaka, đồng nghiệp của mình,luôn giúp đỡ mình. Nếu được hỏi giữa Tokyo và quê hương, mình thích nơi nào hơn, thì mình vẫn sẽ trả lời là mình thích quê hương hơn, nhưng cuộc sống ở Tokyo cũng dần trở nên thú vị hơn. Mình sẽ liên lạc lại sau nhé. Thân, An.
1. アンさんの新しい仕事について、正しいものはどれですか。
(Về công việc mới của An, điều nào sau đây là đúng?)
2. アンさんは東京と故郷ととどちらのほうが好きですか。
(An thích Tokyo và quê hương, nơi nào hơn?)