Học cách diễn tả mục đích bằng ~に行きます, ~ために, và ~ように.
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nghĩa: Nguyện vọng, mong muốn
何か希望はありますか。
Bạn có nguyện vọng gì không?
Loại từ: Danh từ riêng
Nghĩa: Hakone
週末、箱根へ行きます。
Cuối tuần tôi sẽ đi Hakone.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Lá đỏ (mùa thu)
京都の紅葉は有名です。
Lá đỏ ở Kyoto rất nổi tiếng.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Bảo tàng mỹ thuật
昨日、美術館へ絵を見に行きました。
Hôm qua tôi đã đi đến bảo tàng mỹ thuật để xem tranh.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Suối nước nóng
日本の温泉が大好きです。
Tôi rất thích suối nước nóng của Nhật.
Loại từ: Động từ suru
Nghĩa: Làm mới, thư giãn
公園を散歩してリフレッシュします。
Tôi đi dạo trong công viên để thư giãn.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Nhà trọ kiểu Nhật
温泉がある旅館に泊まりたいです。
Tôi muốn trọ ở một ryokan có suối nước nóng.
Loại từ: Động từ-ru
Nghĩa: Tra cứu, tìm hiểu
インターネットで意味を調べます。
Tôi tra ý nghĩa trên internet.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Danh sách
買い物リストを作りました。
Tôi đã tạo danh sách mua sắm.
Loại từ: Cụm động từ
Nghĩa: Tinh ý, chu đáo
彼はとても気が利く人です。
Anh ấy là một người rất tinh ý.
Loại từ: Động từ-u
Nghĩa: Được giúp đỡ, may quá
手伝ってくれて、本当に助かりました。
Bạn đã giúp tôi, thật là may quá.
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nghĩa: Quyết định
旅行の場所が決定しました。
Địa điểm du lịch đã được quyết định.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Kỷ niệm
たくさんいい思い出ができました。
Tôi đã có rất nhiều kỷ niệm đẹp.
Mẫu câu này được sử dụng khi mục đích của hành động di chuyển (đi, đến, về) là để thực hiện một hành động khác.
Công thức: Động từ (thể ます, bỏ ます) + に + (行きます / 来ます / 帰ります)
きれいな景色を見に行きましょう。
Chúng ta hãy đi để ngắm cảnh đẹp.
おいしい旅館の料理を食べに行きたいです!
Em muốn đi để ăn các món ăn ngon của nhà trọ kiểu Nhật!
日本へ美術を勉強しに来ました。
Tôi đã đến Nhật để học mỹ thuật.
Đây là hai cách nói "để..." rất quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất. Cả hai đều chỉ mục đích, nhưng sắc thái và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết.
| Tiêu chí | ~ために (Vì / Để) | ~ように (Để) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa & Sắc thái | Diễn tả một mục đích, mục tiêu lớn, rõ ràng, một lợi ích cụ thể. Người nói có ý chí mạnh mẽ để thực hiện hành động đó. | Diễn tả một mục tiêu hướng tới một trạng thái mong muốn, thường là kết quả của một nỗ lực, thói quen. Người nói không thể trực tiếp kiểm soát 100% kết quả. |
| Cách kết hợp |
Động từ thể từ điển (V-る) Danh từ + の |
Động từ thể từ điển (V-る) Động từ thể ない (V-ない) |
| Loại động từ đi trước | Thường là động từ thể hiện ý chí (意志動詞) của người nói. (買う, 入る, 作る...) | Thường là động từ không có ý chí (無意志動詞): thể khả năng (分かる, 見える, 買える) hoặc thể phủ định (忘れない, 遅れない). |
| Ví dụ | 大学に入るために、一生懸命勉強します。 (Để vào đại học, tôi sẽ học chăm chỉ.) → Mục tiêu lớn, có ý chí. |
日本語がわかるように、毎日ニュースを聞きます。 (Để có thể hiểu tiếng Nhật, tôi nghe tin tức mỗi ngày.) → Hướng tới trạng thái "hiểu được". |
| Ví dụ từ hội thoại | 楽しい思い出を作るために、しっかり準備しよう。 (Để tạo ra kỷ niệm vui, hãy chuẩn bị kỹ.) |
皆さんが何か忘れないように、メールしますね。 (Để mọi người không quên thứ gì, em sẽ gửi mail.) |
Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa hai mẫu câu này nằm ở động từ đứng trước nó:
Mẹo ghi nhớ: Trước khi chọn, hãy tự hỏi: "Đây là hành động mình quyết định làm?" (→ ために) hay "Đây là trạng thái/khả năng mình mong muốn đạt được?" (→ ように).
1. Chọn cách nói đúng cho câu: "Tôi đến siêu thị để mua trứng."
2. Điền vào chỗ trống: "____、一生懸命貯金しています。" (Để mua nhà, tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền.)
3. Điền vào chỗ trống: "____、窓を閉めてください。" (Để không bị muỗi vào, hãy đóng cửa sổ lại.)
チームの皆様
お疲れ様です。アンです。
来週の箱根旅行、とても楽しみですね!皆さんが旅行の準備をしやすいように、私が簡単な準備リストを作りました。
まず、一番大切なのは、時間を守ることです。電車に乗り遅れないように、出発時間の15分前には駅に集まりましょう。
次に、持ち物についてです。箱根は東京より少し寒いかもしれません。ですから、暖かい服を一枚持ってくるようにしてください。また、旅館で温泉に入るために、タオルは旅館にありますが、自分で使いたい化粧品などがあれば、忘れないでください。
私は、きれいな景色の写真を撮りに行きたいので、カメラを絶対に持っていきます。
この旅行は、私たちがこれからも良いチームであるために、とても重要なイベントだと思います。皆で楽しい思い出を作りに行きましょう!
何か他に必要なものがあれば、教えてください。
アン
Tiêu đề: [Danh sách chuẩn bị] Về chuyến đi Hakone tuần tới
Gửi các thành viên trong team,
Chào mọi người. Em là An.
Chuyến đi Hakone tuần tới thật đáng mong đợi phải không ạ! Để mọi người có thể chuẩn bị cho chuyến đi một cách dễ dàng, em đã tạo một danh sách chuẩn bị đơn giản.
Đầu tiên, điều quan trọng nhất là tuân thủ thời gian. Để không bị lỡ tàu, chúng ta hãy tập trung ở nhà ga trước thời gian xuất phát 15 phút nhé.
Tiếp theo là về đồ đạc mang theo. Hakone có thể sẽ lạnh hơn Tokyo một chút. Vì vậy, mọi người hãy cố gắng mang theo một chiếc áo ấm. Ngoài ra, để tắm onsen tại ryokan, dù ở nhà trọ có khăn tắm, nhưng nếu có đồ mỹ phẩm... muốn dùng của riêng mình thì xin đừng quên.
Em thì muốn đi để chụp những bức ảnh phong cảnh đẹp, nên em nhất định sẽ mang theo máy ảnh.
Em nghĩ rằng chuyến đi này là một sự kiện rất quan trọng để chúng ta có thể tiếp tục là một đội tốt trong tương lai. Chúng ta hãy cùng nhau đi tạo nên những kỷ niệm vui vẻ nhé!
Nếu có thứ gì khác cần thiết, xin hãy chỉ cho em biết ạ.
An
1. アンさんは、どうしてみんなに早く駅に集まってほしいですか。
2. 箱根へ行くために、アンさんが持ってくるように言ったものは何ですか。
3. アンさんは、どうしてこの旅行が重要だと考えていますか。