Bài 7: Thể Bị Động (受身形 - Ukemi)

部長に褒められたことと意外な誘い

Phần 1: Hội thoại (会話かいわ)

昼休ひるやすみに】 - Trong giờ nghỉ trưa

Tình huống: An đang ngồi ăn trưa thì tiền bối Suzuki và đồng nghiệp Tanaka bước đến với một tin vui.

.
🙋‍♀️ 鈴木すずき:

アンさん!さっき、山田やまだ部長ぶちょうめられていたよ!すごいね!

An-san! Vừa nãy, chị thấy em được Trưởng phòng Yamada khen đó! Giỏi quá nhỉ!

👩 An:

えっ、本当ほんとうですか、鈴木すずき先輩せんぱいわたし直接ちょくせつばれていないので、りませんでした。

Ể, thật vậy ạ, chị Suzuki. Em không được gọi trực tiếp nên không biết ạ.

👨‍💻 田中たなか:

うん、ぼくいたよ。「あたらしい企画きかくのアイデアが素晴すばらしい」って。その企画書きかくしょ、もうすぐみんなに発表はっぴょうされるらしいね。

Ừ, anh cũng nghe thấy. Sếp nói "Ý tưởng cho dự án mới thật tuyệt vời". Nghe nói bản kế hoạch đó sắp được công bố cho mọi người rồi nhỉ.

👩 An:

はい…。じつは、田中たなかさんにもいろいろたすけられて、やっと完成かんせいしたんです。

Vâng... Thực ra là em đã được anh Tanaka giúp đỡ rất nhiều nên cuối cùng mới hoàn thành được đó ạ.

🙋‍♀️ 鈴木すずき:

よかったね!あ、そうだ。アンさん、今週末こんしゅうまつ会社かいしゃかいさそわれた

Tốt quá nhỉ! À, đúng rồi. An-san, em có được mời đi tiệc nhậu của công ty cuối tuần này không?

👩 An:

いえ、まだです。

Dạ chưa ạ.

👨‍💻 田中たなか:

多分たぶんあと部長ぶちょうから正式せいしきらされるおもうよ。新入しんにゅう社員しゃいん歓迎会かんげいかいだからね。

Chắc là lát nữa em sẽ được Trưởng phòng thông báo chính thức thôi. Vì đây là tiệc chào mừng nhân viên mới mà.

Từ vựng (あたらしい言葉ことば)

Kanji (Furigana) Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong ngữ cảnh
める Động từ (II) Khen ngợi

わたし部長ぶちょう褒められました

(Tôi đã được trưởng phòng khen.)

Động từ (I) Gọi

わたし直接ちょくせつ呼ばれていません

(Tôi không được gọi trực tiếp.)

企画きかく Danh từ Kế hoạch, dự án

あたらしい企画のアイデアが素晴すばらしい。

(Ý tưởng cho dự án mới thật tuyệt vời.)

素晴すばらしい Tính từ-i Tuyệt vời

そのアイデアは素晴らしいですね。

(Ý tưởng đó thật tuyệt vời nhỉ.)

発表はっぴょうする Động từ (III) Công bố, phát biểu

企画書きかくしょはもうすぐ発表されます

(Bản kế hoạch sắp được công bố.)

たすける Động từ (II) Giúp đỡ

田中たなかさんに助けられました

(Tôi đã được anh Tanaka giúp đỡ.)

完成かんせいする Động từ (III) Hoàn thành

やっとレポートが完成しました

(Cuối cùng tôi đã hoàn thành bài báo cáo.)

さそ Động từ (I) Mời, rủ rê

かい誘われました

(Tôi đã được mời đi tiệc nhậu.)

あめられる Cụm động từ Bị dính mưa

きのう、雨に降られて、かぜをひきました。

(Hôm qua tôi bị dính mưa nên đã bị cảm.)

Phần 2: Ngữ pháp (文法ぶんぽう)

⚙️ A. Cách chia động từ sang Thể Bị động (受身形)

Bảng chia động từ sang Thể Bị động
Loại Động từ Quy tắc Ví dụ
Nhóm I
(đuôi cột い)
Chuyển âm cuối từ cột → cột , rồi thêm れます. ます → れます
ます → れます
Nhóm II
(đuôi cột え)
Bỏ ます, thêm られます. ます → められます
たすます → たすけられます
Nhóm III
(Bất quy tắc)
します → されます
来ます(きます) → 来られます(こられます)
します → されます
ます → られます

📚 B. Các cách sử dụng chính của Thể Bị động

  • 1. Bị động trực tiếp (直接受け身 - Chokusetsu Ukemi)
    Ý nghĩa: Diễn tả ai đó "được" hoặc "bị" một đối tượng khác tác động trực tiếp lên mình.
    Cấu trúc: [Người bị tác động] は/が [Người tác động] に + V (bị động)
    Ví dụ: わたし部長ぶちょうめられました。(Tôi được Trưởng phòng khen).
    Ví dụ: アンさんはかいさそわれました。(Chị An đã được mời đi tiệc nhậu).
  • 2. Bị động gián tiếp / Bị động gây phiền toái (間接受け身 / 迷惑の受け身)
    Ý nghĩa: Diễn tả một hành động của người khác gây ảnh hưởng (thường là phiền toái) đến người nói hoặc đồ vật của người nói.
    Cấu trúc: [Người bị ảnh hưởng] は/が [Người tác động] に [Vật sở hữu] を + V (bị động)
    Ví dụ: わたしあめられました。(Tôi bị dính mưa).
    Ví dụ: わたしいもうとにパソコンをこわされました。(Tôi bị em gái làm hỏng máy tính).
  • 3. Dùng trong thông báo khách quan
    Ý nghĩa: Dùng để thông báo một sự thật, sự kiện một cách trang trọng, không cần nêu rõ chủ thể thực hiện hành động (thường thấy trên tin tức, thông báo).
    Ví dụ: その企画書きかくしょはみんなに発表はっぴょうされます。(Bản kế hoạch đó sẽ được công bố cho mọi người).
    Ví dụ: このほん世界中せかいじゅうまれています。(Quyển sách này được đọc trên toàn thế giới).

C. Lưu ý: Thể Bị động dùng làm Kính ngữ (尊敬語そんけいご)

  • Ý nghĩa: Thể bị động là một cách rất phổ biến để tạo thành kính ngữ, dùng khi nói về hành động của người có địa vị cao hơn (sếp, khách hàng, thầy cô...) để thể hiện sự tôn trọng.
    Ví dụ: 部長ぶちょうも安あんさんのことをたか評価ひょうかされていますよ。(Trưởng phòng cũng đang đánh giá rất cao về bạn đấy ạ.)
    Ví dụ: 社長しゃちょうはもうおかえりになりましたか。(Giám đốc đã về chưa ạ?) → Dạng kính ngữ đặc biệt.
    Ví dụ: 先生せんせい新聞しんぶんまれますか。(Thầy/cô có đọc báo không ạ?)

Phần 3: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習れんしゅう)

Bài tập 1: Chia động từ sang Thể Bị Động

1. けます (Nhóm II) → ?

a) かれます
b) けられます
c) けされます

2. たのみます (Nhóm I) → ?

a) たのまれます
b) たのみられます
c) たのませます

3. ります (Nhóm I) → ?

a) りられます
b) いられます
c) られます

4. 注意ちゅういします (Nhóm III) → ?

a) 注意ちゅういされます
b) 注意ちゅういします
c) 注意ちゅういしられます

Bài tập 2: Hoàn thành câu

1. どろぼうにさいふを___。 (ぬすむ - lấy cắp)

a) ぬすみます
b) ぬすまれました
c) ぬすみました

2. おんなひとみちを___。 (く - hỏi)

a) かれました
b) きました
c) かせました

3. いもうとにぼくのおもちゃを___。 (こわす - làm hỏng)

a) こわしました
c) こわらせました
b) こわされました

Phần 4: Đọc hiểu Ứng dụng (読解どっかい練習れんしゅう)

Bối cảnh & Bài đọc

Bối cảnh: Suzuki, trưởng nhóm, gửi một email cho cả đội để thông báo về cuộc họp định kỳ tuần tới và cập nhật về dự án mới của An.

📧 Email từ Suzuki-san

Speed:
📜 Xem bản dịch

Chủ đề: Về cuộc họp định kỳ tuần tới và dự án mới

Gửi cả nhóm,
Tôi là Suzuki đây.

Tôi xin thông báo về cuộc họp định kỳ vào tuần tới. Cuộc họp sẽ được tổ chức vào lúc 2 giờ chiều thứ Hai tuần sau tại phòng họp số 1.

Chủ đề chính của cuộc họp lần này là dự án mới do An đề xuất hôm trước. Dự án này đã được đánh giá rất cao trong cuộc họp ban giám đốc và đã được quyết định sẽ chính thức áp dụng. Dự án này được cho là rất quan trọng đối với công ty chúng ta trong tương lai.

Tại cuộc họp, đầu tiên chi tiết của dự án sẽ được An giải thích. Sau đó, tôi muốn dành thời gian để mọi người cùng hỏi đáp.

Tài liệu liên quan sẽ được gửi đến email của mọi người trước trưa mai, vì vậy hãy chắc chắn xem qua. Tôi kỳ vọng chúng ta sẽ có một buổi thảo luận sôi nổi trong cuộc họp.

Xin cảm ơn và mong nhận được sự hợp tác.
Suzuki

📖 Từ vựng trong bài đọc

定例会議ていれいかいぎCuộc họp định kỳ
議題ぎだいChủ đề, chương trình nghị sự
提出ていしゅするNộp, đệ trình
採用さいようするTuyển dụng, áp dụng, chấp thuận
質疑応答しつぎおうとうHỏi đáp, Q&A
関連資料かんれんしりょうTài liệu liên quan
とおXem qua, đọc lướt

Câu hỏi Đọc hiểu (質問しつもん)

1. このメールの目的もくてきなんですか。(Mục đích của email này là gì?)

a) あんさんをめるためだけです。(Chỉ để khen ngợi An)
b) 来週らいしゅう会議かいぎらせと議題ぎだい説明せつめい。(Thông báo về cuộc họp tuần tới và giải thích về chủ đề)
c) チームのメンバーに資料しりょう提出ていしゅするようにうため。(Để yêu cầu các thành viên trong nhóm nộp tài liệu)

2. あんさんの企画きかくはどうなりましたか。(Dự án của An đã ra sao?)

a) まだかんがえているところです。(Vẫn đang được xem xét)
b) 役員やくいん会議かいぎことわられました。(Đã bị từ chối trong cuộc họp ban giám đốc)
c) たか評価ひょうかされて、正式せいしき採用さいようされました。(Được đánh giá cao và đã được chính thức chấp thuận)

3. 会議かいぎまえに、チームのメンバーはなにをしなければなりませんか。(Trước cuộc họp, các thành viên trong nhóm phải làm gì?)

a) おくられる関連かんれん資料しりょうんでおくこと。(Đọc trước tài liệu liên quan sẽ được gửi)
b) 自分じぶん企画きかく準備じゅんびすること。(Chuẩn bị dự án của riêng mình)
c) あんさんに質問しつもんをメールすること。(Gửi email câu hỏi cho An)

Phần 5: Trình Đọc Văn Bản (ツールツール)

Luyện nghe và nói theo bất kì đoạn văn bản nào nhập vào!

Tốc độ: