アンさん!さっき、山田部長に褒められていたよ!すごいね!
Bài 7: Thể Bị Động (受身形 - Ukemi)
部長に褒められたことと意外な誘い
Phần 1: Hội thoại (会話)
Tình huống: An đang ngồi ăn trưa thì tiền bối Suzuki và đồng nghiệp Tanaka bước đến với một tin vui.
An-san! Vừa nãy, chị thấy em được Trưởng phòng Yamada khen đó! Giỏi quá nhỉ!
えっ、本当ですか、鈴木先輩。私は直接呼ばれていないので、知りませんでした。
Ể, thật vậy ạ, chị Suzuki. Em không được gọi trực tiếp nên không biết ạ.
うん、僕も聞いたよ。「新しい企画のアイデアが素晴らしい」って。その企画書、もうすぐみんなに発表されるらしいね。
Ừ, anh cũng nghe thấy. Sếp nói "Ý tưởng cho dự án mới thật tuyệt vời". Nghe nói bản kế hoạch đó sắp được công bố cho mọi người rồi nhỉ.
はい…。実は、田中さんにもいろいろ助けられて、やっと完成したんです。
Vâng... Thực ra là em đã được anh Tanaka giúp đỡ rất nhiều nên cuối cùng mới hoàn thành được đó ạ.
よかったね!あ、そうだ。アンさん、今週末、会社の飲み会に誘われた?
Tốt quá nhỉ! À, đúng rồi. An-san, em có được mời đi tiệc nhậu của công ty cuối tuần này không?
いえ、まだです。
Dạ chưa ạ.
多分、後で部長から正式に知らされると思うよ。新入社員の歓迎会だからね。
Chắc là lát nữa em sẽ được Trưởng phòng thông báo chính thức thôi. Vì đây là tiệc chào mừng nhân viên mới mà.
Từ vựng (新しい言葉)
| Kanji (Furigana) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 褒める | Động từ (II) | Khen ngợi |
私は部長に褒められました。 (Tôi đã được trưởng phòng khen.) |
| 呼ぶ | Động từ (I) | Gọi |
私は直接呼ばれていません。 (Tôi không được gọi trực tiếp.) |
| 企画 | Danh từ | Kế hoạch, dự án |
新しい企画のアイデアが素晴らしい。 (Ý tưởng cho dự án mới thật tuyệt vời.) |
| 素晴らしい | Tính từ-i | Tuyệt vời |
そのアイデアは素晴らしいですね。 (Ý tưởng đó thật tuyệt vời nhỉ.) |
| 発表する | Động từ (III) | Công bố, phát biểu |
企画書はもうすぐ発表されます。 (Bản kế hoạch sắp được công bố.) |
| 助ける | Động từ (II) | Giúp đỡ |
田中さんに助けられました。 (Tôi đã được anh Tanaka giúp đỡ.) |
| 完成する | Động từ (III) | Hoàn thành |
やっとレポートが完成しました。 (Cuối cùng tôi đã hoàn thành bài báo cáo.) |
| 誘う | Động từ (I) | Mời, rủ rê |
飲み会に誘われました。 (Tôi đã được mời đi tiệc nhậu.) |
| 雨に降られる | Cụm động từ | Bị dính mưa |
きのう、雨に降られて、かぜをひきました。 (Hôm qua tôi bị dính mưa nên đã bị cảm.) |
Phần 2: Ngữ pháp (文法)
A. Cách chia động từ sang Thể Bị động (受身形)
| Loại Động từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm I (đuôi cột い) |
Chuyển âm cuối từ cột い → cột あ, rồi thêm れます. | 書きます → 書かれます 呼びます → 呼ばれます |
| Nhóm II (đuôi cột え) |
Bỏ ます, thêm られます. | 褒めます → 褒められます 助けます → 助けられます |
| Nhóm III (Bất quy tắc) |
します → されます 来ます(きます) → 来られます(こられます) |
します → されます 来ます → 来られます |
B. Các cách sử dụng chính của Thể Bị động
-
1. Bị động trực tiếp (直接受け身 - Chokusetsu Ukemi)
Ý nghĩa: Diễn tả ai đó "được" hoặc "bị" một đối tượng khác tác động trực tiếp lên mình.
Cấu trúc:[Người bị tác động] は/が [Người tác động] に + V (bị động)
Ví dụ: 私は部長に褒められました。(Tôi được Trưởng phòng khen).
Ví dụ: アンさんは飲み会に誘われました。(Chị An đã được mời đi tiệc nhậu). -
2. Bị động gián tiếp / Bị động gây phiền toái (間接受け身 / 迷惑の受け身)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động của người khác gây ảnh hưởng (thường là phiền toái) đến người nói hoặc đồ vật của người nói.
Cấu trúc:[Người bị ảnh hưởng] は/が [Người tác động] に [Vật sở hữu] を + V (bị động)
Ví dụ: 私は雨に降られました。(Tôi bị dính mưa).
Ví dụ: 私は妹にパソコンを壊されました。(Tôi bị em gái làm hỏng máy tính). -
3. Dùng trong thông báo khách quan
Ý nghĩa: Dùng để thông báo một sự thật, sự kiện một cách trang trọng, không cần nêu rõ chủ thể thực hiện hành động (thường thấy trên tin tức, thông báo).
Ví dụ: その企画書はみんなに発表されます。(Bản kế hoạch đó sẽ được công bố cho mọi người).
Ví dụ: この本は世界中で読まれています。(Quyển sách này được đọc trên toàn thế giới).
C. Lưu ý: Thể Bị động dùng làm Kính ngữ (尊敬語)
-
Ý nghĩa: Thể bị động là một cách rất phổ biến để tạo thành kính ngữ, dùng khi nói về hành động của người có địa vị cao hơn (sếp, khách hàng, thầy cô...) để thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ: 部長も安さんのことを高く評価されていますよ。(Trưởng phòng cũng đang đánh giá rất cao về bạn đấy ạ.)
Ví dụ: 社長はもうお帰りになりましたか。(Giám đốc đã về chưa ạ?) → Dạng kính ngữ đặc biệt.
Ví dụ: 先生は新聞を読まれますか。(Thầy/cô có đọc báo không ạ?)
Phần 3: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)
Bài tập 1: Chia động từ sang Thể Bị Động
1. 開けます (Nhóm II) → ?
2. 頼みます (Nhóm I) → ?
3. 売ります (Nhóm I) → ?
4. 注意します (Nhóm III) → ?
Bài tập 2: Hoàn thành câu
1. どろぼうにさいふを___。 (盗む - lấy cắp)
2. 女の人に道を___。 (聞く - hỏi)
3. 妹にぼくのおもちゃを___。 (壊す - làm hỏng)
Phần 4: Đọc hiểu Ứng dụng (読解練習)
Bối cảnh & Bài đọc
Bối cảnh: Suzuki, trưởng nhóm, gửi một email cho cả đội để thông báo về cuộc họp định kỳ tuần tới và cập nhật về dự án mới của An.
Email từ Suzuki-san
件名:来週の定例会議と新企画について
チームの皆さん、お疲れ様です。
鈴木です。
来週の定例会議についてお知らせします。会議は来週月曜日の午後2時から、第1会議室で行われます。
今回の会議の主な議題は、先日安さんから提出された新企画です。この企画は、役員会議でも非常に高く評価され、正式に採用されることになりました。このプロジェクトは今後の我が社にとって非常に重要だと考えられています。
会議では、まず安さんから企画の詳細が説明されます。その後、皆さんで質疑応答の時間を取りたいと思います。
関連資料は明日の午前中までに皆さんのメールに送付されますので、必ず目を通しておいてください。会議で活発な議論ができることを期待しています。
以上、よろしくお願いします。
鈴木
📜 Xem bản dịch
Chủ đề: Về cuộc họp định kỳ tuần tới và dự án mới
Gửi cả nhóm,
Tôi là Suzuki đây.
Tôi xin thông báo về cuộc họp định kỳ vào tuần tới. Cuộc họp sẽ được tổ chức vào lúc 2 giờ chiều thứ Hai tuần sau tại phòng họp số 1.
Chủ đề chính của cuộc họp lần này là dự án mới do An đề xuất hôm trước. Dự án này đã được đánh giá rất cao trong cuộc họp ban giám đốc và đã được quyết định sẽ chính thức áp dụng. Dự án này được cho là rất quan trọng đối với công ty chúng ta trong tương lai.
Tại cuộc họp, đầu tiên chi tiết của dự án sẽ được An giải thích. Sau đó, tôi muốn dành thời gian để mọi người cùng hỏi đáp.
Tài liệu liên quan sẽ được gửi đến email của mọi người trước trưa mai, vì vậy hãy chắc chắn xem qua. Tôi kỳ vọng chúng ta sẽ có một buổi thảo luận sôi nổi trong cuộc họp.
Xin cảm ơn và mong nhận được sự hợp tác.
Suzuki
📖 Từ vựng trong bài đọc
| 定例会議 | Cuộc họp định kỳ |
| 議題 | Chủ đề, chương trình nghị sự |
| 提出する | Nộp, đệ trình |
| 採用する | Tuyển dụng, áp dụng, chấp thuận |
| 質疑応答 | Hỏi đáp, Q&A |
| 関連資料 | Tài liệu liên quan |
| 目を通す | Xem qua, đọc lướt |
Câu hỏi Đọc hiểu (質問)
1. このメールの目的は何ですか。(Mục đích của email này là gì?)
2. 安さんの企画はどうなりましたか。(Dự án của An đã ra sao?)
3. 会議の前に、チームのメンバーは何をしなければなりませんか。(Trước cuộc họp, các thành viên trong nhóm phải làm gì?)
Phần 5: Trình Đọc Văn Bản (ツール)
Luyện nghe và nói theo bất kì đoạn văn bản nào nhập vào!