Bài 6: Thể Ý Chí (う・よう形)

Phần 1: Hội thoại (会話かいわ)

金曜日きんようび仕事しごとわりに】 - Vào cuối giờ làm việc ngày thứ Sáu
Minh họa phong cách anime, một cảnh văn phòng thân thiện vào cuối giờ chiều. Suzuki (phụ nữ Nhật) vui vẻ đề nghị đi uống. Tanaka (đàn ông Nhật) giơ ngón tay cái đồng ý. An (phụ nữ Việt) hơi cúi đầu xin lỗi, phía trên có bong bóng suy nghĩ về kỳ thi JLPT.
👨‍💻 田中たなか:

ああ、やっと金曜日きんようびですね。今週こんしゅうつかれました。

A, cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi. Tuần này cũng mệt quá.

🙋‍♀️ 鈴木すずき:

本当ほんとうだね。ねえ、二人ふたりとも、このあと一杯いっぱみにこうか。えきちかくにあたらしい居酒屋いざかやができたらしいよ。

Đúng thật nhỉ. Này hai người, sau đây, chúng ta đi uống một ly nhé? Nghe nói có một quán nhậu mới mở gần ga đấy.

👨‍💻 田中たなか:

いいね!こうこう

Hay đấy! Đi thôi, đi thôi!

👩 An:

あ、すみません…。わたし今日きょう、ちょっと用事ようじがあって….

A, em xin lỗi... Hôm nay em có chút việc bận mất rồi...

👨‍💻 田中たなか:

そうか、残念ざんねんだなあ。じゃあ、アンさんは週末しゅうまつなにをするの?

Vậy à, tiếc thật. Thế cuối tuần An làm gì?

👩 An:

はい。来月らいげつJLPT があるので、週末しゅうまつ図書館としょかん集中しゅうちゅうして勉強べんきょうしようおもっています。

Vâng. Vì tháng sau có kỳ thi JLPT, nên cuối tuần em định sẽ tập trung học bài ở thư viện ạ.

🙋‍♀️ 鈴木すずき:

わあ、えらいね!じゃあ、わたしたちはアンさんの合格ごうかくいのって、乾杯かんぱいしよう

Woa, đáng khen quá! Vậy thì, chúng ta hãy cạn ly để cầu cho An thi đỗ nào!

👨‍💻 田中たなか:

さんせい!アンさん、頑張がんばってね。

Tán thành! An ơi, cố gắng nhé.

👩 An:

はい、ありがとうございます!

Vâng, em cảm ơn ạ!

Từ vựng (あたらしい言葉ことば)

Kanji (Furigana) Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong ngữ cảnh
やっと Phó từ Cuối cùng thì

やっと金曜日きんようびですね。

(Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi nhỉ.)

居酒屋いざかや Danh từ Quán nhậu kiểu Nhật

あたらしい居酒屋ができました。

(Một quán nhậu mới đã được mở.)

用事ようじ Danh từ Việc bận

今日きょう用事があります。

(Hôm nay tôi có việc bận.)

残念ざんねん Tính từ-na Đáng tiếc

そうですか、残念ですね。

(Vậy à, tiếc thật nhỉ.)

来月らいげつ Danh từ Tháng sau

来月JLPTがあります。

(Tháng sau có kỳ thi JLPT.)

集中しゅうちゅうする Động từ (III) Tập trung

図書館としょかん集中して勉強べんきょうします。

(Tôi sẽ tập trung học ở thư viện.)

えらい Tính từ-i Giỏi, đáng khen, tuyệt vời

JLPTのために勉強べんきょうしますか。えらいですね!

(Bạn học thi JLPT à? Giỏi quá nhỉ!)

合格ごうかく Danh từ / ĐT (します) Thi đỗ, đậu / Đỗ

アンさんの合格いのります。

(Chúng tôi cầu chúc cho sự đỗ đạt của An.)

いの Động từ (I) Cầu nguyện, cầu chúc

合格ごうかく祈って乾杯かんぱいしましょう。

(Hãy cạn ly để cầu chúc thi đỗ nào.)

乾杯かんぱいする Động từ (III) Cạn ly

みんなで乾杯しましょう

(Mọi người cùng cạn ly nào!)

賛成さんせい Danh từ / ĐT (します) Tán thành, đồng ý

その意見いけん賛成です。

(Tôi tán thành với ý kiến đó.)

Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習れんしゅう)

Bài tập 1: Chia động từ sang Thể Ý Chí

1. る (Nhóm III) → ?

a) よう
b) よう
c) ろう

2. やめる (Nhóm II) → ?

a) やめろう
b) やめよう
c) やめそう

3. む (Nhóm I) → ?

a) みよう
b) まよう
c) もう

4. はいる (Nhóm I) → ?

a) はいろう
b) はいよう
c) れよう

Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ

1. あした仕事しごとを___とおもっています。 (やすむ - nghỉ)

a) やすもう
b) やす
c) やすみます

2. あめがふってきたから、タクシーで___か。 (く - đi)

a)
b) こう
c) けよう

3. つかれたね。うん、すこし___。 (やすむ - nghỉ)

a) やすもう
b) やす
c) やす

4. 来年らいねんから日本語にほんご日記にっきを___とおもっています。 (く - viết)

a)
b) こう
c) きよう

Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解どっかい練習れんしゅう)

Bối cảnh & Bài đọc

Bối cảnh: An viết một mẩu nhật ký ngắn vào tối thứ Sáu, thể hiện quyết tâm của mình cho kỳ thi JLPT sắp tới.

📓 Nhật ký của An

Speed:
📜 Xem bản dịch

Tối thứ Sáu

Hôm nay, tôi được anh Tanaka và chị Suzuki rủ đi uống nhưng đã từ chối. Vì tháng sau là kỳ thi JLPT nên bây giờ không có thời gian để đi chơi.

Tôi định sẽ bắt đầu "Kế hoạch đỗ" của mình từ ngày mai. Mỗi sáng sẽ học thuộc 30 phút chữ Hán. Cuối tuần, nhất định sẽ đến thư viện. Và rồi, mỗi ngày trước khi ngủ, sẽ ôn tập lại những gì đã học trong ngày.

Có thể sẽ vất vả, nhưng nếu cố gắng thì chắc chắn phải đỗ được. Được rồi, cố lên nào!

Câu hỏi Tổng hợp (質問しつもん)

1. どうしてアンさんはかいきませんでしたか。(Tại sao An không đi uống nước?)

a) おかねがないから。(Vì không có tiền)
b) 来月らいげつJLPTがあるから。(Vì tháng sau có kỳ thi JLPT)
c) 田中たなかさんと鈴木すずきさんがきじゃないから。(Vì không thích anh Tanaka và chị Suzuki)

2. アンさんの「合格ごうかくプラン」にふくまれていないものはどれですか。(Điều nào không có trong "Kế hoạch đỗ" của An?)

a) 毎日まいにち漢字かんじおぼえること。(Việc học Kanji mỗi ngày)
b) 毎日まいにちさけむこと。(Việc uống rượu mỗi ngày)
c) 週末しゅうまつ図書館としょかんくこと。(Việc đến thư viện cuối tuần)