ああ、やっと金曜日ですね。今週も疲れました。
Bài 6: Thể Ý Chí (う・よう形)
Phần 1: Hội thoại (会話)
A, cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi. Tuần này cũng mệt quá.
本当だね。ねえ、二人とも、この後、一杯飲みに行こうか。駅の近くに新しい居酒屋ができたらしいよ。
Đúng thật nhỉ. Này hai người, sau đây, chúng ta đi uống một ly nhé? Nghe nói có một quán nhậu mới mở gần ga đấy.
いいね!行こう、行こう!
Hay đấy! Đi thôi, đi thôi!
あ、すみません…。私は今日、ちょっと用事があって….
A, em xin lỗi... Hôm nay em có chút việc bận mất rồi...
そうか、残念だなあ。じゃあ、アンさんは週末は何をするの?
Vậy à, tiếc thật. Thế cuối tuần An làm gì?
はい。来月JLPT があるので、週末は図書館で集中して勉強しようと思っています。
Vâng. Vì tháng sau có kỳ thi JLPT, nên cuối tuần em định sẽ tập trung học bài ở thư viện ạ.
わあ、えらいね!じゃあ、私たちはアンさんの合格を祈って、乾杯しよう!
Woa, đáng khen quá! Vậy thì, chúng ta hãy cạn ly để cầu cho An thi đỗ nào!
さんせい!アンさん、頑張ってね。
Tán thành! An ơi, cố gắng nhé.
はい、ありがとうございます!
Vâng, em cảm ơn ạ!
Từ vựng (新しい言葉)
| Kanji (Furigana) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| やっと | Phó từ | Cuối cùng thì |
やっと金曜日ですね。 (Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi nhỉ.) |
| 居酒屋 | Danh từ | Quán nhậu kiểu Nhật |
新しい居酒屋ができました。 (Một quán nhậu mới đã được mở.) |
| 用事 | Danh từ | Việc bận |
今日は用事があります。 (Hôm nay tôi có việc bận.) |
| 残念 | Tính từ-na | Đáng tiếc |
そうですか、残念ですね。 (Vậy à, tiếc thật nhỉ.) |
| 来月 | Danh từ | Tháng sau |
来月JLPTがあります。 (Tháng sau có kỳ thi JLPT.) |
| 集中する | Động từ (III) | Tập trung |
図書館で集中して勉強します。 (Tôi sẽ tập trung học ở thư viện.) |
| えらい | Tính từ-i | Giỏi, đáng khen, tuyệt vời |
JLPTのために勉強しますか。えらいですね! (Bạn học thi JLPT à? Giỏi quá nhỉ!) |
| 合格 | Danh từ / ĐT (します) | Thi đỗ, đậu / Đỗ |
アンさんの合格を祈ります。 (Chúng tôi cầu chúc cho sự đỗ đạt của An.) |
| 祈る | Động từ (I) | Cầu nguyện, cầu chúc |
合格を祈って、乾杯しましょう。 (Hãy cạn ly để cầu chúc thi đỗ nào.) |
| 乾杯する | Động từ (III) | Cạn ly |
みんなで乾杯しましょう! (Mọi người cùng cạn ly nào!) |
| 賛成 | Danh từ / ĐT (します) | Tán thành, đồng ý |
その意見に賛成です。 (Tôi tán thành với ý kiến đó.) |
Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)
Bài tập 1: Chia động từ sang Thể Ý Chí
1. 来る (Nhóm III) → ?
2. やめる (Nhóm II) → ?
3. 読む (Nhóm I) → ?
4. 入る (Nhóm I) → ?
Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ
1. あした仕事を___と思っています。 (休む - nghỉ)
2. 雨がふってきたから、タクシーで___か。 (行く - đi)
3. 疲れたね。うん、少し___。 (休む - nghỉ)
4. 来年から日本語の日記を___と思っています。 (書く - viết)
Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解練習)
Bối cảnh & Bài đọc
Bối cảnh: An viết một mẩu nhật ký ngắn vào tối thứ Sáu, thể hiện quyết tâm của mình cho kỳ thi JLPT sắp tới.
Nhật ký của An
金曜日の夜
今日、田中さんと鈴木さんに飲みに誘われたけど、断った。来月はJLPTだから、今は遊んでいる時間はない。
明日から、私の「合格プラン」を始めようと思う。毎朝、漢字を30分覚えよう。週末は、必ず図書館へ行こう。そして、毎日寝る前に、今日勉強したことを復習しよう。
大変かもしれないけど、頑張ればきっと合格できるはずだ。よし、頑張るぞ!
📜 Xem bản dịch
Tối thứ Sáu
Hôm nay, tôi được anh Tanaka và chị Suzuki rủ đi uống nhưng đã từ chối. Vì tháng sau là kỳ thi JLPT nên bây giờ không có thời gian để đi chơi.
Tôi định sẽ bắt đầu "Kế hoạch đỗ" của mình từ ngày mai. Mỗi sáng sẽ học thuộc 30 phút chữ Hán. Cuối tuần, nhất định sẽ đến thư viện. Và rồi, mỗi ngày trước khi ngủ, sẽ ôn tập lại những gì đã học trong ngày.
Có thể sẽ vất vả, nhưng nếu cố gắng thì chắc chắn phải đỗ được. Được rồi, cố lên nào!
Câu hỏi Tổng hợp (質問)
1. どうしてアンさんは飲み会に行きませんでしたか。(Tại sao An không đi uống nước?)
2. アンさんの「合格プラン」に含まれていないものはどれですか。(Điều nào không có trong "Kế hoạch đỗ" của An?)