Bài 4: 可能かのうかたち - Thể Khả Năng

Học về cách diễn tả năng lực và khả năng trong tiếng Nhật.

Phần 1: Hội thoại (会話かいわ)

【プロジェクトのミーティングで】 - Tại buổi họp về dự án
👨‍💼 山田部長やまだぶちょう:

来週らいしゅうからあたらしいプロジェクトがはじまります。クライアントの希望きぼうで、「Design Pro」というソフトを使つかいます。チームのなかで、だれかこのソフトが使つかえますか

Từ tuần sau một dự án mới sẽ bắt đầu. Theo yêu cầu của khách hàng, chúng ta sẽ dùng một phần mềm tên là "Design Pro". Trong team mình, có ai có thể sử dụng phần mềm này không?

(Mọi người hơi im lặng.)

👩 An:

こころこえわたしはまだ勉強中べんきょうちゅうで、基本操作きほんそうさしかできません・・・。

(Tiếng lòng) Mình vẫn đang học, chỉ có thể làm được các thao tác cơ bản thôi...

👨‍💻 田中たなか:

はい、部長ぶちょうわたし使つかえます経験けいけんがあります。

Vâng, thưa Trưởng phòng. Tôi có thể sử dụng được ạ. Tôi có kinh nghiệm rồi.

👨‍💼 山田部長やまだぶちょう:

そうか、田中たなかさん。たのんだぞ。

Vậy à, Tanaka. Trông cậy vào cậu nhé.

🙋‍♀️ 鈴木すずき:

田中たなかさん、先週導入せんしゅうどうにゅうされたあたらしいパソコンなら、もっとはや作業さぎょうができますよ

Anh Tanaka, nếu dùng cái máy tính mới được lắp đặt tuần trước thì anh có thể làm việc nhanh hơn đấy.

👨‍💻 田中たなか:

ああ、そうだね。ありがとう、鈴木すずきさん。

À, đúng nhỉ. Cảm ơn nhé, Suzuki.

👩 An:

田中たなかさんに)すごいですね!わたしはや色々いろいろなソフトが使つかえるように頑張がんばります!

(Nói với Tanaka) Tuyệt vời quá ạ! Em cũng sẽ cố gắng để sớm có thể sử dụng được nhiều phần mềm khác nhau!

Từ vựng (あたらしい言葉ことば)

Kanji (Furigana) Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong ngữ cảnh
希望きぼう Danh từ Mong muốn, nguyện vọng

クライアントの希望で、このソフトを使つかいます。

(Theo nguyện vọng của khách hàng, chúng ta sẽ dùng phần mềm này.)

だれ Đại từ Ai đó

誰かこのソフトが使つかえますか。

(Có ai đó có thể dùng phần mềm này không?)

ソフト Danh từ Phần mềm (software)

色々いろいろソフト使つかえるように頑張がんばります。

(Tôi sẽ cố gắng để có thể dùng được nhiều phần mềm.)

こころこえ Cụm từ Tiếng lòng, suy nghĩ trong đầu

これはアンさんの心の声です。

(Đây là tiếng lòng của An.)

基本操作きほんそうさ Danh từ Thao tác cơ bản

基本操作しかできません。

(Tôi chỉ có thể làm được các thao tác cơ bản.)

経験けいけん Danh từ Kinh nghiệm

田中たなかさんは経験があります。

(Anh Tanaka có kinh nghiệm.)

たの Động từ (I) Nhờ vả, trông cậy

部長ぶちょう田中たなかさんに頼みました

(Trưởng phòng đã trông cậy vào anh Tanaka.)

導入どうにゅうする Động từ (III) Lắp đặt, đưa vào sử dụng

先週せんしゅうあたらしいパソコンが導入されました

(Tuần trước, máy tính mới đã được lắp đặt.)

作業さぎょう Danh từ / ĐT (します) Công việc, thao tác / Làm việc

もっとはや作業ができます

(Có thể làm việc nhanh hơn.)

Phần 4: Ngữ pháp (文法ぶんぽう)

🤔 Câu hỏi

  • Trong hội thoại, Trưởng phòng Yamada hỏi 「使つかえますか」 và Suzuki nói 「作業さぎょうができますよ」. Những cách nói này có ý nghĩa gì và chúng được tạo ra như thế nào?

🎯 Giải Mã: Thể Khả Năng (可能形 - Kanōkei)

  • Thể Khả Năng (可能形) được dùng để diễn tả một người/vật "có thể" hoặc "không thể" làm một việc gì đó. Nó bao hàm hai ý nghĩa chính:
  • 1. Diễn tả Năng lực (能力): Cho biết ai đó có kỹ năng, khả năng để làm gì.
    Ví dụ trong bài: 「(わたしが)ソフトを使えます」 → (Tôi) có thể sử dụng phần mềm (vì tôi có kỹ năng).
  • 2. Diễn tả Điều kiện cho phép (可能): Cho biết một hoàn cảnh, tình huống cho phép hành động xảy ra.
    Ví dụ trong bài:あたらしいパソコンで作業さぎょうができます」 → (Với chiếc máy tính mới thì) có thể làm việc được (nhanh hơn).
  • Điểm Cốt Lõi: Trợ từ が
    Khi một động từ được chia sang Thể Khả Năng, tân ngữ trực tiếp của nó thường đổi trợ từ từ 「を」 thành 「が」 để nhấn mạnh vào đối tượng của khả năng đó.

    Ví dụ: わたし日本語にほんごはなします。→ わたし日本語にほんごはなせます。

🛠️ Công Cụ: Bảng Quy Tắc Chuyển Đổi

Động từ Nhóm I (Godan / う-verbs)
Quy tắc Ví dụ (Thể Lịch sự) Ví dụ (Thể Thông thường)
Chuyển đuôi cột 「い」 → cột 「え」 ます → ます
はなます → はなます はなはな
Động từ Nhóm II (Ichidan / る-verbs)
Quy tắc Ví dụ (Thể Lịch sự) Ví dụ (Thể Thông thường)
Bỏ 「ます」, thêm 「られます」 ますられます られる
ますられます られる
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc)
Động từ gốc Thể Khả Năng (Lịch sự) Thể Khả Năng (Thông thường)
します / する しますできます するできる
ます / ますられます られる

Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習れんしゅう)

Bài tập 1: Chia động từ sang Thể Khả Năng

1. む (Nhóm I) → ?

a) める
b) まれる
c) みます

2. れる (Nhóm II) → ?

a) れれる
b) れられる
c) はいれる

3. 練習れんしゅうする (Nhóm III) → ?

a) 練習れんしゅうされる
b) 練習れんしゅうします
c) 練習れんしゅうできる

Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ

1. この図書館としょかんではほんが___。 (りる - mượn)

a) りられます
b) ります
c) りさせます

2. おさけはぜんぜん___。 (む - uống)

b) みません
a) めません
c) まれません

3. かれは5か国語こくごが___。 (はなす - nói)

a) はなせます
b) はなします
c) はなさせます

4. このかわでは___。あぶないですから。 (およぐ - bơi)

a) およぎません
b) およげません
c) およがれません

5. すみません、明日あした___か。 (る - đến)

a) られますか
b) ますか
c) させますか

6. たかところから富士山ふじさんが___。 (る - nhìn)

a) えます
b) られます
c) ます

Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解どっかい練習れんしゅう)

Bối cảnh & Bài đọc

Bối cảnh: An viết email cho Sato-sensei, cô giáo ở lớp học tiếng Nhật, để hỏi về cách cải thiện kỹ năng làm việc sau buổi họp về dự án mới.

📧 Email Gửi Giáo Viên

Speed:
📜 Xem bản dịch

Chủ đề: Trao đổi về kỹ năng công việc

Thưa cô Sato,

Em là An đây ạ.

Hôm nay ở công ty có nói chuyện về một dự án mới. Trong dự án đó sẽ sử dụng phần mềm tên là "Design Pro", nhưng em vẫn chưa thể sử dụng thành thạo. Đồng nghiệp của em là anh Tanaka thì có thể sử dụng, nên anh ấy có thể tham gia dự án. Em cũng muốn trở nên có thể làm được nhiều công việc hơn. Làm thế nào thì em có thể trang bị được kỹ năng chuyên môn một cách nhanh chóng ạ? Em sẽ rất vui nếu nhận được lời khuyên của cô.

An

Câu hỏi Tổng hợp (質問しつもん)

1. アンさんはどうしてプロジェクトにまだ参加さんかできませんか。(Tại sao An vẫn chưa thể tham gia dự án?)

a) 経験けいけんがないから。(Vì không có kinh nghiệm)
b) 「Design Pro」というソフトがあまり使つかえないから。(Vì không thể sử dụng phần mềm "Design Pro" thành thạo)
c) あたらしいパソコンが使つかえないから。(Vì không thể sử dụng máy tính mới)

2. アンさんが先生せんせいきたいことはなんですか。(Điều mà An muốn hỏi cô giáo là gì?)

a) 田中たなかさんの経験けいけんについて。(Về kinh nghiệm của anh Tanaka)
b) あたらしいプロジェクトについて。(Về dự án mới)
c) 専門的せんもんてきなスキルをはやにつける方法ほうほうについて。(Về phương pháp để nhanh chóng có được kỹ năng chuyên môn)

Phần 5: Trình Đọc Văn Bản (ツールツール)

Luyện nghe và nói theo bất kì đoạn văn bản nào nhập vào!

Tốc độ: