来週から新しいプロジェクトが始まります。クライアントの希望で、「Design Pro」というソフトを使います。チームの中で、誰かこのソフトが使えますか。
Bài 4: 可能の形 - Thể Khả Năng
Học về cách diễn tả năng lực và khả năng trong tiếng Nhật.
Phần 1: Hội thoại (会話)
Từ tuần sau một dự án mới sẽ bắt đầu. Theo yêu cầu của khách hàng, chúng ta sẽ dùng một phần mềm tên là "Design Pro". Trong team mình, có ai có thể sử dụng phần mềm này không?
(Mọi người hơi im lặng.)
(心の声) 私はまだ勉強中で、基本操作しかできません・・・。
(Tiếng lòng) Mình vẫn đang học, chỉ có thể làm được các thao tác cơ bản thôi...
はい、部長。私が使えます。経験があります。
Vâng, thưa Trưởng phòng. Tôi có thể sử dụng được ạ. Tôi có kinh nghiệm rồi.
そうか、田中さん。頼んだぞ。
Vậy à, Tanaka. Trông cậy vào cậu nhé.
田中さん、先週導入された新しいパソコンなら、もっと速く作業ができますよ。
Anh Tanaka, nếu dùng cái máy tính mới được lắp đặt tuần trước thì anh có thể làm việc nhanh hơn đấy.
ああ、そうだね。ありがとう、鈴木さん。
À, đúng nhỉ. Cảm ơn nhé, Suzuki.
(田中さんに)すごいですね!私も早く色々なソフトが使えるように頑張ります!
(Nói với Tanaka) Tuyệt vời quá ạ! Em cũng sẽ cố gắng để sớm có thể sử dụng được nhiều phần mềm khác nhau!
Từ vựng (新しい言葉)
| Kanji (Furigana) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 希望 | Danh từ | Mong muốn, nguyện vọng |
クライアントの希望で、このソフトを使います。 (Theo nguyện vọng của khách hàng, chúng ta sẽ dùng phần mềm này.) |
| 誰か | Đại từ | Ai đó |
誰かこのソフトが使えますか。 (Có ai đó có thể dùng phần mềm này không?) |
| ソフト | Danh từ | Phần mềm (software) |
色々なソフトが使えるように頑張ります。 (Tôi sẽ cố gắng để có thể dùng được nhiều phần mềm.) |
| 心の声 | Cụm từ | Tiếng lòng, suy nghĩ trong đầu |
これはアンさんの心の声です。 (Đây là tiếng lòng của An.) |
| 基本操作 | Danh từ | Thao tác cơ bản |
基本操作しかできません。 (Tôi chỉ có thể làm được các thao tác cơ bản.) |
| 経験 | Danh từ | Kinh nghiệm |
田中さんは経験があります。 (Anh Tanaka có kinh nghiệm.) |
| 頼む | Động từ (I) | Nhờ vả, trông cậy |
部長は田中さんに頼みました。 (Trưởng phòng đã trông cậy vào anh Tanaka.) |
| 導入する | Động từ (III) | Lắp đặt, đưa vào sử dụng |
先週、新しいパソコンが導入されました。 (Tuần trước, máy tính mới đã được lắp đặt.) |
| 作業 | Danh từ / ĐT (します) | Công việc, thao tác / Làm việc |
もっと速く作業ができます。 (Có thể làm việc nhanh hơn.) |
Phần 4: Ngữ pháp (文法)
Câu hỏi
- Trong hội thoại, Trưởng phòng Yamada hỏi 「使えますか」 và Suzuki nói 「作業ができますよ」. Những cách nói này có ý nghĩa gì và chúng được tạo ra như thế nào?
Giải Mã: Thể Khả Năng (可能形 - Kanōkei)
- Thể Khả Năng (可能形) được dùng để diễn tả một người/vật "có thể" hoặc "không thể" làm một việc gì đó. Nó bao hàm hai ý nghĩa chính:
- 1. Diễn tả Năng lực (能力): Cho biết ai đó có kỹ năng, khả năng để làm gì.
Ví dụ trong bài: 「(私が)ソフトを使えます」 → (Tôi) có thể sử dụng phần mềm (vì tôi có kỹ năng). - 2. Diễn tả Điều kiện cho phép (可能): Cho biết một hoàn cảnh, tình huống cho phép hành động xảy ra.
Ví dụ trong bài: 「新しいパソコンで作業ができます」 → (Với chiếc máy tính mới thì) có thể làm việc được (nhanh hơn). -
⭐ Điểm Cốt Lõi: Trợ từ が
Khi một động từ được chia sang Thể Khả Năng, tân ngữ trực tiếp của nó thường đổi trợ từ từ 「を」 thành 「が」 để nhấn mạnh vào đối tượng của khả năng đó.
Ví dụ: 私は日本語を話します。→ 私は日本語が話せます。
Công Cụ: Bảng Quy Tắc Chuyển Đổi
| Quy tắc | Ví dụ (Thể Lịch sự) | Ví dụ (Thể Thông thường) |
|---|---|---|
| Chuyển đuôi cột 「い」 → cột 「え」 | 書きます → 書けます | 書く → 書ける |
| 話します → 話せます | 話す → 話せる |
| Quy tắc | Ví dụ (Thể Lịch sự) | Ví dụ (Thể Thông thường) |
|---|---|---|
| Bỏ 「ます」, thêm 「られます」 | 食べます → 食べられます | 食べる → 食べられる |
| 見ます → 見られます | 見る → 見られる |
| Động từ gốc | Thể Khả Năng (Lịch sự) | Thể Khả Năng (Thông thường) |
|---|---|---|
| します / する | します → できます | する → できる |
| 来ます / 来る | 来ます → 来られます | 来る → 来られる |
Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)
Bài tập 1: Chia động từ sang Thể Khả Năng
1. 住む (Nhóm I) → ?
2. 入れる (Nhóm II) → ?
3. 練習する (Nhóm III) → ?
Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ
1. この図書館では本が___。 (借りる - mượn)
2. おさけはぜんぜん___。 (飲む - uống)
3. 彼は5か国語が___。 (話す - nói)
4. この川では___。危ないですから。 (泳ぐ - bơi)
5. すみません、明日___か。 (来る - đến)
6. 高い所から富士山が___。 (見る - nhìn)
Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解練習)
Bối cảnh & Bài đọc
Bối cảnh: An viết email cho Sato-sensei, cô giáo ở lớp học tiếng Nhật, để hỏi về cách cải thiện kỹ năng làm việc sau buổi họp về dự án mới.
Email Gửi Giáo Viên
件名:仕事のスキルの相談
佐藤先生
こんにちは、アンです。
今日、会社で新しいプロジェクトの話がありました。そのプロジェクトでは「Design Pro」というソフトを使いますが、私はまだあまり使えません。同僚の田中さんは使えますから、プロジェクトに参加できます。私ももっと色々な仕事ができるようになりたいです。どうすれば、早く専門的なスキルが身につけられますか。アドバイスをいただけると嬉しいです。
アン
📜 Xem bản dịch
Chủ đề: Trao đổi về kỹ năng công việc
Thưa cô Sato,
Em là An đây ạ.
Hôm nay ở công ty có nói chuyện về một dự án mới. Trong dự án đó sẽ sử dụng phần mềm tên là "Design Pro", nhưng em vẫn chưa thể sử dụng thành thạo. Đồng nghiệp của em là anh Tanaka thì có thể sử dụng, nên anh ấy có thể tham gia dự án. Em cũng muốn trở nên có thể làm được nhiều công việc hơn. Làm thế nào thì em có thể trang bị được kỹ năng chuyên môn một cách nhanh chóng ạ? Em sẽ rất vui nếu nhận được lời khuyên của cô.
An
Câu hỏi Tổng hợp (質問)
1. アンさんはどうしてプロジェクトにまだ参加できませんか。(Tại sao An vẫn chưa thể tham gia dự án?)
2. アンさんが先生に聞きたいことは何ですか。(Điều mà An muốn hỏi cô giáo là gì?)
Phần 5: Trình Đọc Văn Bản (ツール)
Luyện nghe và nói theo bất kì đoạn văn bản nào nhập vào!