Bài 3: 丁寧形ていねいけい普通形ふつうけい - Thể Lịch sự & Thể Thông thường

Sách: Shin Kanzen Master N4 - Ngữ pháp - Trang 16, 17

Phần 1: Hội thoại (会話かいわ)

月曜日げつようびあさ、オフィスで】 - Sáng thứ Hai, tại văn phòng
👨‍💼 山田部長やまだぶちょう:

アンさん、おはよう。週末しゅうまつのレポートはもうわりましたか

Chào buổi sáng, An. Báo cáo cuối tuần đã xong chưa?

👩 An:

部長ぶちょう、おはようございます。はい、もうわりました今日きょう午後ごご、メールでおくります。

Chào buổi sáng Trưởng phòng ạ. Vâng, đã xong rồi ạ. Chiều nay em sẽ gửi qua mail.

👨‍💼 山田部長やまだぶちょう:

そうですか。わかりました。

Vậy à. Tôi hiểu rồi.


Bối cảnh 2: Suzuki đến nói chuyện với An
🙋‍♀️ 鈴木すずき:

アンちゃん、おはよー!部長ぶちょうあさからきびしいね。で、レポート、もうわった

An-chan, chào buổi sáng! Trưởng phòng sáng ra đã nghiêm khắc nhỉ. Mà này, báo cáo xong chưa?

👩 An:

うん、鈴木すずきさん、おはよ!うん、さっきわったよ今日きょう午後ごご、メールでおくるね。

Ừ, chào buổi sáng Suzuki! Ừ, tớ xong lúc nãy rồi. Chiều nay tớ sẽ gửi mail nhé.

🙋‍♀️ 鈴木すずき:

よかった!じゃあ、おひるはラーメンでもべない?

Tốt quá! Vậy thì, trưa nay đi ăn ramen không?

👩 An:

うん、いいね!

Ừ, hay đấy!

Từ vựng (あたらしい言葉ことば)

Kanji (Furigana) Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong ngữ cảnh
せき Danh từ Chỗ ngồi

鈴木すずきさんはにいますか。

(Chị Suzuki có ở chỗ ngồi không?)

レポート Danh từ Báo cáo

レポートはもうわりましたか。

(Báo cáo đã xong chưa?)

わる Động từ (I) Kết thúc, xong

仕事しごと5時ごじ終わります

(Công việc kết thúc lúc 5 giờ.)

午後ごご Danh từ Buổi chiều

今日きょう午後、メールでおくります。

(Chiều nay tôi sẽ gửi mail.)

おく Động từ (I) Gửi

ともだちにプレゼントを送った

(Tôi đã gửi quà cho bạn.)

もど Động từ (I) Quay lại, trở về

部長ぶちょうせき戻りました

(Trưởng phòng đã quay về chỗ ngồi.)

きびしい Tính từ い Nghiêm khắc

山田部長やまだぶちょう厳しいです。

(Trưởng phòng Yamada thì nghiêm khắc.)

さっき Phó từ Lúc nãy, vừa rồi

さっきわったよ。

(Tớ vừa xong lúc nãy.)

ひる Danh từ Bữa trưa

お昼はラーメンをべましょう。

(Bữa trưa hãy cùng ăn ramen nào.)

Phần 4: Ngữ pháp (文法ぶんぽう)

🤔 Câu hỏi

  • Tại sao cùng nói "đã xong báo cáo", An lại nói với sếp là 「わりました」 nhưng với bạn đồng nghiệp Suzuki lại nói là 「わった」? Sự khác biệt này đến từ đâu?

🎯 Giải Mã: Thể Lịch sự vs. Thể Thông thường

  • Thể Lịch sự (丁寧形 - Teinei-kei): Dùng để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự, giữ khoảng cách với người trên hoặc người không thân thiết. Dấu hiệu nhận biết là câu kết thúc bằng đuôi です / ます.
  • Thể Thông thường (普通形 - Futsū-kei): Dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc người cấp dưới để tạo sự gần gũi, thân mật. Đây là dạng ngắn gọn của Thể Lịch sự.
  • Chức năng Cực kỳ Quan trọng: Ngoài giao tiếp thân mật, Thể Thông thường là dạng BẮT BUỘC phải dùng khi một câu/mệnh đề đứng trước để bổ nghĩa cho một danh từ.

    Ví dụ:

    ĐÚNG: これは 山田部長やまだぶちょう読んだ レポートです。(Đây là bản báo cáo mà Trưởng phòng Yamada đã đọc.)

    SAI: これは 山田部長やまだぶちょう読みました レポートです。

🛠️ Công Cụ: Bảng Quy Tắc Chuyển Đổi

Động từ (動詞)
Dạng Thể Lịch sự (ていねい形) Thể Thông thường (ふつう形)
Hiện tại KĐ ります
Hiện tại PĐ りません らない
Quá khứ KĐ 終わりました 終わった
Quá khứ PĐ 終わりませんでした 終わらなかった
Tính từ い (い形容詞)
Dạng Thể Lịch sự (ていねい形) Thể Thông thường (ふつう形)
Hiện tại KĐ 厳しいです 厳しい
Hiện tại PĐ 厳しくないです 厳しくない
Quá khứ KĐ 厳しかったです 厳しかった
Quá khứ PĐ 厳しくなかったです 厳しくなかった
Tính từ な (な形容詞) / Danh từ (名詞)
Dạng Thể Lịch sự (ていねい形) Thể Thông thường (ふつう形)
Hiện tại KĐ きれいです / ラーメンです きれい / ラーメン
Hiện tại PĐ きれいではありません きれいじゃない
Quá khứ KĐ きれいでした きれいだった
Quá khứ PĐ きれいではありませんでした きれいじゃなかった

Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習れんしゅう)

Bài tập 1: Chuyển đổi từ Thể Lịch sự sang Thể Thông thường

1. 書きます (viết) → ?

a) 書く
b) 書いた
c) 書かない

2. 見ます (xem) → ?

a) 見ない
b) 見る
c) 見た

3. 好きです (thích) → ?

a) 好き
b) 好きでした
c) 好きだ

Bài tập 2: Chuyển câu sang Thể Thông thường (văn nói thân mật)

1.今日きょうすこあついですね。」 → ?

a) 今日きょうすこあついね。
b) 今日きょうすこあついだね。
c) 今日きょうすこあつです。

2.昨日きのうなにをしましたか。」 → ?

b) 昨日きのうなにをしますか。
a) 昨日きのうなにをした?
c) 昨日きのうなにがした?

3. 「この映画えいがはあまりおもしろくなかったです。」 → ?

a) この映画えいが、あまりおもしろくなかった。
b) この映画えいが、あまりおもしろくないだった。
c) この映画えいが、あまりおもしろくなかっただ。

Bài tập 3: Dùng Thể Thông thường để tạo mệnh đề bổ nghĩa

1. これはわたし昨日きのう___ケーキです。(います)

a) いました
b) った
c)

2. あそこに___ひと田中たなかさんです。(います)

a) いる
b) います
c) いた

3. ははが___料理りょうりはとてもおいしいです。(つくります)

a) つくります
b) つく
c) つくった

Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解どっかい練習れんしゅう)

Bối cảnh & Bài đọc

Bối cảnh: Cùng một sự việc - hoàn thành bản báo cáo - nhưng hãy nghe và xem An giao tiếp với cấp trên và với bạn thân khác nhau như thế nào qua email và tin nhắn chat.

📧 Đoạn 1: Email Gửi Cấp Trên (Thể Lịch sự)

Speed:
📜 Xem bản dịch

Chủ đề: Về việc nộp báo cáo cuối tuần.

Trưởng phòng Yamada,

Cảm ơn Trưởng phòng đã vất vả. Tôi là An.

Bản báo cáo cuối tuần mà Trưởng phòng đã hỏi lúc nãy đã hoàn thành, nên tôi xin phép gửi trong file đính kèm.

Mong Trưởng phòng xác nhận giúp ạ.

Trân trọng,
An


💬 Đoạn 2: Tin Nhắn Gửi Bạn Bè (Thể Thông thường)

Speed:
📜 Xem bản dịch

Suzuki!

Yeah! Báo cáo cuối cùng cũng xong rồi! Tớ vừa mới gửi mail cho Trưởng phòng xong.

Giờ thì có thể yên tâm đi ăn trưa rồi! Hóng món ramen quá!

Câu hỏi Tổng hợp (質問しつもん)

1. アンさんは山田部長やまだぶちょうにレポートをどのようにわたしましたか。(An đã đưa báo cáo cho Trưởng phòng Yamada bằng cách nào?)

a) 直接手ちょくせつてわたした。(Đưa trực tiếp bằng tay)
b) メールでおくった。(Gửi bằng mail)
c) 鈴木すずきさんにわたしてもらった。(Nhờ Suzuki đưa hộ)

2. メールとメッセージの内容ないようから、なにがわかりますか。(Từ nội dung của email và tin nhắn, bạn hiểu được điều gì?)

a) アンさんはレポートがわって、とてもうれしい。(An rất vui vì báo cáo đã xong)
b) アンさんはまだレポートがわっていない。(An vẫn chưa làm xong báo cáo)
c) アンさんは鈴木すずきさんとラーメンをべたくない。(An không muốn ăn ramen với Suzuki)