アンさん、おはよう。週末のレポートはもう終わりましたか。
Bài 3: 丁寧形と普通形 - Thể Lịch sự & Thể Thông thường
Sách: Shin Kanzen Master N4 - Ngữ pháp - Trang 16, 17
Phần 1: Hội thoại (会話)
Chào buổi sáng, An. Báo cáo cuối tuần đã xong chưa?
部長、おはようございます。はい、もう終わりました。今日の午後、メールで送ります。
Chào buổi sáng Trưởng phòng ạ. Vâng, đã xong rồi ạ. Chiều nay em sẽ gửi qua mail.
そうですか。わかりました。
Vậy à. Tôi hiểu rồi.
アンちゃん、おはよー!部長、朝から厳しいね。で、レポート、もう終わった?
An-chan, chào buổi sáng! Trưởng phòng sáng ra đã nghiêm khắc nhỉ. Mà này, báo cáo xong chưa?
うん、鈴木さん、おはよ!うん、さっき終わったよ。今日の午後、メールで送るね。
Ừ, chào buổi sáng Suzuki! Ừ, tớ xong lúc nãy rồi. Chiều nay tớ sẽ gửi mail nhé.
よかった!じゃあ、お昼はラーメンでも食べない?
Tốt quá! Vậy thì, trưa nay đi ăn ramen không?
うん、いいね!
Ừ, hay đấy!
Từ vựng (新しい言葉)
| Kanji (Furigana) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 席 | Danh từ | Chỗ ngồi |
鈴木さんは席にいますか。 (Chị Suzuki có ở chỗ ngồi không?) |
| レポート | Danh từ | Báo cáo |
レポートはもう終わりましたか。 (Báo cáo đã xong chưa?) |
| 終わる | Động từ (I) | Kết thúc, xong |
仕事は5時に終わります。 (Công việc kết thúc lúc 5 giờ.) |
| 午後 | Danh từ | Buổi chiều |
今日の午後、メールで送ります。 (Chiều nay tôi sẽ gửi mail.) |
| 送る | Động từ (I) | Gửi |
ともだちにプレゼントを送った。 (Tôi đã gửi quà cho bạn.) |
| 戻る | Động từ (I) | Quay lại, trở về |
部長は席に戻りました。 (Trưởng phòng đã quay về chỗ ngồi.) |
| 厳しい | Tính từ い | Nghiêm khắc |
山田部長は厳しいです。 (Trưởng phòng Yamada thì nghiêm khắc.) |
| さっき | Phó từ | Lúc nãy, vừa rồi |
さっき終わったよ。 (Tớ vừa xong lúc nãy.) |
| お昼 | Danh từ | Bữa trưa |
お昼はラーメンを食べましょう。 (Bữa trưa hãy cùng ăn ramen nào.) |
Phần 4: Ngữ pháp (文法)
Câu hỏi
- Tại sao cùng nói "đã xong báo cáo", An lại nói với sếp là 「終わりました」 nhưng với bạn đồng nghiệp Suzuki lại nói là 「終わった」? Sự khác biệt này đến từ đâu?
Giải Mã: Thể Lịch sự vs. Thể Thông thường
- Thể Lịch sự (丁寧形 - Teinei-kei): Dùng để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự, giữ khoảng cách với người trên hoặc người không thân thiết. Dấu hiệu nhận biết là câu kết thúc bằng đuôi です / ます.
- Thể Thông thường (普通形 - Futsū-kei): Dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc người cấp dưới để tạo sự gần gũi, thân mật. Đây là dạng ngắn gọn của Thể Lịch sự.
-
⭐ Chức năng Cực kỳ Quan trọng: Ngoài giao tiếp thân mật, Thể Thông thường là dạng BẮT BUỘC phải dùng khi một câu/mệnh đề đứng trước để bổ nghĩa cho một danh từ.
Ví dụ:
ĐÚNG: これは 山田部長が 読んだ レポートです。(Đây là bản báo cáo mà Trưởng phòng Yamada đã đọc.)
SAI: これは 山田部長が
読みましたレポートです。
Công Cụ: Bảng Quy Tắc Chuyển Đổi
| Dạng | Thể Lịch sự (ていねい形) | Thể Thông thường (ふつう形) |
|---|---|---|
| Hiện tại KĐ | 送ります | 送る |
| Hiện tại PĐ | 送りません | 送らない |
| Quá khứ KĐ | 終わりました | 終わった |
| Quá khứ PĐ | 終わりませんでした | 終わらなかった |
| Dạng | Thể Lịch sự (ていねい形) | Thể Thông thường (ふつう形) |
|---|---|---|
| Hiện tại KĐ | 厳しいです | 厳しい |
| Hiện tại PĐ | 厳しくないです | 厳しくない |
| Quá khứ KĐ | 厳しかったです | 厳しかった |
| Quá khứ PĐ | 厳しくなかったです | 厳しくなかった |
| Dạng | Thể Lịch sự (ていねい形) | Thể Thông thường (ふつう形) |
|---|---|---|
| Hiện tại KĐ | きれいです / ラーメンです | きれいだ / ラーメンだ |
| Hiện tại PĐ | きれいではありません | きれいじゃない |
| Quá khứ KĐ | きれいでした | きれいだった |
| Quá khứ PĐ | きれいではありませんでした | きれいじゃなかった |
Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)
Bài tập 1: Chuyển đổi từ Thể Lịch sự sang Thể Thông thường
1. 書きます (viết) → ?
2. 見ます (xem) → ?
3. 好きです (thích) → ?
Bài tập 2: Chuyển câu sang Thể Thông thường (văn nói thân mật)
1. 「今日は少し暑いですね。」 → ?
2. 「昨日、何をしましたか。」 → ?
3. 「この映画はあまりおもしろくなかったです。」 → ?
Bài tập 3: Dùng Thể Thông thường để tạo mệnh đề bổ nghĩa
1. これは私が昨日___ケーキです。(買います)
2. あそこに___人は田中さんです。(います)
3. 母が___料理はとてもおいしいです。(作ります)
Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解練習)
Bối cảnh & Bài đọc
Bối cảnh: Cùng một sự việc - hoàn thành bản báo cáo - nhưng hãy nghe và xem An giao tiếp với cấp trên và với bạn thân khác nhau như thế nào qua email và tin nhắn chat.
Đoạn 1: Email Gửi Cấp Trên (Thể Lịch sự)
件名:週末のレポート提出の件
山田部長
お疲れ様です。アンです。
先ほどご質問いただいた週末のレポートが完成しましたので、添付ファイルにて送付します。
ご確認のほど、よろしくお願いいたします。
アン
📜 Xem bản dịch
Chủ đề: Về việc nộp báo cáo cuối tuần.
Trưởng phòng Yamada,
Cảm ơn Trưởng phòng đã vất vả. Tôi là An.
Bản báo cáo cuối tuần mà Trưởng phòng đã hỏi lúc nãy đã hoàn thành, nên tôi xin phép gửi trong file đính kèm.
Mong Trưởng phòng xác nhận giúp ạ.
Trân trọng,
An
Đoạn 2: Tin Nhắn Gửi Bạn Bè (Thể Thông thường)
鈴木さん!
やったー!レポート、やっと終わったよ!今、部長にメールを送ったところ。
これで安心してお昼ごはんが食べられる!ラーメン、楽しみ!
📜 Xem bản dịch
Suzuki!
Yeah! Báo cáo cuối cùng cũng xong rồi! Tớ vừa mới gửi mail cho Trưởng phòng xong.
Giờ thì có thể yên tâm đi ăn trưa rồi! Hóng món ramen quá!
Câu hỏi Tổng hợp (質問)
1. アンさんは山田部長にレポートをどのように渡しましたか。(An đã đưa báo cáo cho Trưởng phòng Yamada bằng cách nào?)
2. メールとメッセージの内容から、何がわかりますか。(Từ nội dung của email và tin nhắn, bạn hiểu được điều gì?)