おはよう、アンさん。週末はよく休めましたか。
Bài 2: 動詞の「て形」 - Thể て của Động từ
Sách: Shin Kanzen Master N4 - Ngữ pháp -Động từ Bài 2
Phần 1: Hội thoại (会話)
Chào buổi sáng, An. Cuối tuần em đã nghỉ ngơi tốt chứ?
はい、田中さん、おはようございます。週末は休んで、好きな本を読んで、とても楽しかったです。
Vâng, chào buổi sáng anh Tanaka. Cuối tuần em đã nghỉ ngơi, đọc cuốn sách yêu thích, vui lắm ạ.
それはよかった。さて、朝のミーティングの前に、コーヒーをいれてください。
Thế thì tốt quá. Nào, trước cuộc họp sáng, em pha cà phê giúp anh nhé.
はい、わかりました。ええと、まず、何をしますか。
Vâng, em hiểu rồi ạ. Ừm, đầu tiên, em làm gì ạ?
まず、フィルターをセットして、それからコーヒーの粉を入れます。
Đầu tiên, em lắp bộ lọc vào, rồi cho cà phê bột vào.
はい、フィルターをセットして、粉をいれました。次は…?
Vâng, em đã lắp bộ lọc, và cho bột vào rồi ạ. Tiếp theo là...?
次に、お湯を沸かして、ゆっくり注ぎます。あ、ちょっと待って。そのカップじゃないよ。ミーティング用のカップを使って。
Tiếp theo, em đun nước sôi rồi từ từ rót vào. À, khoan đã. Không phải cái cốc đó đâu. Em dùng cốc dành cho cuộc họp ấy.
あ、すみません!はい、カップをかえました。
Á, em xin lỗi! Vâng, em đã đổi cốc rồi ạ.
うん、ありがとう。コーヒーをいれた後で、資料を会議室に持って行ってください。
Ừ, cảm ơn em. Sau khi pha cà phê xong, em hãy mang tài liệu đến phòng họp nhé.
はい、承知しました!
Vâng, em rõ rồi ạ!
Từ vựng (新しい言葉)
| Kanji (Furigana) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 週末 | Danh từ | Cuối tuần |
週末は何をしましたか。 (Cuối tuần bạn đã làm gì?) |
| 休む | Động từ (I) | Nghỉ, nghỉ ngơi |
週末はゆっくり休みました。 (Cuối tuần tôi đã nghỉ ngơi thong thả.) |
| 好きな | Tính từ な | Yêu thích |
好きな本を読みます。 (Tôi đọc cuốn sách yêu thích.) |
| いれる | Động từ (II) | Cho vào, pha (trà) |
コーヒーをいれてください。 (Làm ơn hãy pha cà phê.) |
| まず | Phó từ | Trước hết, đầu tiên |
まず、フィルターをセットします。 (Đầu tiên, tôi lắp bộ lọc.) |
| 次に | Phó từ | Tiếp theo |
次に、コーヒーの粉を入れます。 (Tiếp theo, tôi cho bột cà phê vào.) |
| 沸かす | Động từ (I) | Đun sôi |
お湯を沸かします。 (Tôi đun sôi nước.) |
| 注ぐ | Động từ (I) | Rót |
カップにお湯を注ぎます。 (Tôi rót nước nóng vào cốc.) |
| 資料 | Danh từ | Tài liệu |
この資料をコピーしてください。 (Hãy photo tài liệu này.) |
| 会議室 | Danh từ | Phòng họp |
資料を会議室に持って行きます。 (Tôi mang tài liệu đến phòng họp.) |
| 承知しました | Cụm từ | Vâng, tôi rõ rồi ạ |
はい、承知しました。 (Vâng, tôi đã rõ rồi ạ.) |
Ngữ pháp thể Te-Ta (文法の解説)
Câu hỏi
- Trong hội thoại, An kể: 「週末は休んで、好きな本を読んで...」. Tại sao `休みます` lại biến thành `休んで`, còn `読みます` lại biến thành `読んで`?
- Tanaka lại yêu cầu: 「資料を会議室に持って行ってください」. `持って` và `行って` là gì?
Giải thích
- Thể て (Te-form): Được dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian (làm A rồi làm B). Trong hội thoại, Tanaka dùng nó để chỉ dẫn An thực hiện các bước một cách tuần tự. Nó cũng là nền tảng cho các mẫu câu yêu cầu (`~てください`), diễn tả hành động đang diễn ra (`~ています`), thử làm gì đó (`~てみます`)...
- Thể た (Ta-form): Là dạng quá khứ thông thường của động từ (dạng ngắn của `~ました`). Trong hội thoại, An dùng `かえました` để báo cáo việc mình đã làm xong.
- ⭐ **Điểm cốt lõi:** Thể た và Thể て có cách chia giống hệt nhau, chỉ khác đuôi (
て/でvs.た/だ). Học một được hai!
Công Cụ: Bảng Quy Tắc Chia Động Từ
| Động từ nhóm I (Đuôi trước ます) | Ví dụ (ます形 / 辞書形 → て形 / た形) |
|---|---|
| Đuôi い, ち, り → って / った | 会います・会う → 会って / 会った |
| Đuôi に, び, み → んで / んだ | 飲みます・飲む → 飲んで / 飲んだ |
| Đuôi き → いて / いた | 書きます・書く → 書いて / 書いた |
| Đuôi ぎ → いで / いだ | 泳ぎます・泳ぐ → 泳いで / 泳いだ |
| Đuôi し → して / した | 話します・話す → 話して / 話した |
| NGOẠI LỆ | 行きます・行く → 行って / 行った |
| Động từ Nhóm II | Ví dụ (ます形 / 辞書形 → て形 / た形) |
|---|---|
| Bỏ ます thêm て / た | 食べます・食べる → 食べて / 食べた |
| Động từ Nhóm III | Ví dụ (ます形 / 辞書形 → て形 / た形) |
|---|---|
| します | します・する → して / した |
| 来ます | 来ます・来る → 来て / 来た |
Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習)
Bài tập 1: Chia động từ sau sang Thể て
1. 飲む (uống) → ?
2. 来る (đến) → ?
3. 考える (suy nghĩ) → ?
Bài tập 2: Hoàn thành câu với Thể て
1. その まどを___ください。(開ける)
2. どうぞ この かさを___ください。(使う)
3. 田中さんは 京都に___います。(住む)
Bài tập 3: Chia động từ sau sang Thể た
1. 休む (nghỉ ngơi) → ?
2. 歩く (đi bộ) → ?
3. 待つ (đợi) → ?
Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解練習)
Bối cảnh & Bài đọc
Bối cảnh: Sau buổi họp, An-san viết một mẩu nhật ký ngắn về ngày làm việc đầu tuần của mình.
アンさんの日記
今日は月曜日だった。朝、会社に行って、まず田中さんに教えてもらいながら、コーヒーをいれた。少し失敗して、カップをかえたけど、田中さんは「大丈夫だよ」と言ってくれた。ミーティングの前に、資料を会議室に持って行った。山田部長は少しこわい顔をしていたが、優しい人だと思う。仕事はまだ大変だけど、頑張りたい。
📜 Xem bản dịch
Nhật ký của An
Hôm nay là thứ Hai. Buổi sáng, sau khi đến công ty, đầu tiên tôi vừa được anh Tanaka chỉ cho vừa pha cà phê. Tôi đã thất bại một chút và đổi cái cốc, nhưng anh Tanaka đã nói "Không sao đâu". Trước cuộc họp, tôi đã mang tài liệu đến phòng họp. Trưởng phòng Yamada đã làm vẻ mặt hơi đáng sợ, nhưng tôi nghĩ ông ấy là người hiền lành. Công việc vẫn còn vất vả, nhưng tôi muốn cố gắng.
Câu hỏi (質問)
1. アンさんは朝、会社で何をしましたか。(Buổi sáng ở công ty, An đã làm gì?)
2. アンさんが会議室へ持って行ったものは何ですか。(Thứ mà An đã mang đến phòng họp là gì?)
3. この日記の内容と合っているものはどれですか。(Điều nào sau đây đúng với nội dung nhật ký?)
Phần 5: Trình Đọc Văn Bản (ツール)
Luyện nghe và nói theo bất kì đoạn văn bản nào nhập vào!