Bài 2: 動詞どうしの「てけい」 - Thể て của Động từ

Sách: Shin Kanzen Master N4 - Ngữ pháp -Động từ Bài 2

Phần 1: Hội thoại (会話かいわ)

会社かいしゃ休憩室きゅうけいしつで】 - Tại phòng nghỉ công ty
🙋‍♂️ 田中たなか:

おはよう、アンさん。週末しゅうまつはよくやすめましたか。

Chào buổi sáng, An. Cuối tuần em đã nghỉ ngơi tốt chứ?

👩 An:

はい、田中たなかさん、おはようございます。週末しゅうまつやすんできなほんんで、とてもたのしかったです。

Vâng, chào buổi sáng anh Tanaka. Cuối tuần em đã nghỉ ngơi, đọc cuốn sách yêu thích, vui lắm ạ.

🙋‍♂️ 田中たなか:

それはよかった。さて、あさのミーティングのまえに、コーヒーをいれてください。

Thế thì tốt quá. Nào, trước cuộc họp sáng, em pha cà phê giúp anh nhé.

👩 An:

はい、わかりました。ええと、まず、なにをしますか。

Vâng, em hiểu rồi ạ. Ừm, đầu tiên, em làm gì ạ?

🙋‍♂️ 田中たなか:

まず、フィルターをセットして、それからコーヒーのこなれます。

Đầu tiên, em lắp bộ lọc vào, rồi cho cà phê bột vào.

👩 An:

はい、フィルターをセットしてこなをいれました。つぎは…?

Vâng, em đã lắp bộ lọc, và cho bột vào rồi ạ. Tiếp theo là...?

🙋‍♂️ 田中たなか:

つぎに、おかして、ゆっくりそそぎます。あ、ちょっとって。そのカップじゃないよ。ミーティングようのカップを使つかって

Tiếp theo, em đun nước sôi rồi từ từ rót vào. À, khoan đã. Không phải cái cốc đó đâu. Em dùng cốc dành cho cuộc họp ấy.

👩 An:

あ、すみません!はい、カップをかえました

Á, em xin lỗi! Vâng, em đã đổi cốc rồi ạ.

🙋‍♂️ 田中たなか:

うん、ありがとう。コーヒーをいれたあとで、資料しりょう会議室かいぎしつってってください。

Ừ, cảm ơn em. Sau khi pha cà phê xong, em hãy mang tài liệu đến phòng họp nhé.

👩 An:

はい、承知しょうちしました!

Vâng, em rõ rồi ạ!

Từ vựng (あたらしい言葉ことば)

Kanji (Furigana) Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong ngữ cảnh
週末しゅうまつ Danh từ Cuối tuần

週末は何をしましたか。

(Cuối tuần bạn đã làm gì?)

やす Động từ (I) Nghỉ, nghỉ ngơi

週末はゆっくり休みました

(Cuối tuần tôi đã nghỉ ngơi thong thả.)

きな Tính từ な Yêu thích

好きな本を読みます。

(Tôi đọc cuốn sách yêu thích.)

いれる Động từ (II) Cho vào, pha (trà)

コーヒーをいれてください

(Làm ơn hãy pha cà phê.)

まず Phó từ Trước hết, đầu tiên

まず、フィルターをセットします。

(Đầu tiên, tôi lắp bộ lọc.)

つぎ Phó từ Tiếp theo

次に、コーヒーの粉を入れます。

(Tiếp theo, tôi cho bột cà phê vào.)

かす Động từ (I) Đun sôi

沸かします

(Tôi đun sôi nước.)

そそ Động từ (I) Rót

カップにお注ぎます

(Tôi rót nước nóng vào cốc.)

資料しりょう Danh từ Tài liệu

この資料をコピーしてください。

(Hãy photo tài liệu này.)

会議室かいぎしつ Danh từ Phòng họp

資料を会議室に持って行きます

(Tôi mang tài liệu đến phòng họp.)

承知しょうちしました Cụm từ Vâng, tôi rõ rồi ạ

はい、承知しました

(Vâng, tôi đã rõ rồi ạ.)

Ngữ pháp thể Te-Ta (文法ぶんぽう解説かいせつ)

🤔 Câu hỏi

  • Trong hội thoại, An kể: 「週末しゅうまつやすんで、きなほんんで...」. Tại sao `休みます` lại biến thành `休んで`, còn `読みます` lại biến thành `読んで`?
  • Tanaka lại yêu cầu: 「資料しりょう会議室かいぎしつってってください」. `持って` và `行って` là gì?

🎯 Giải thích

  • Thể て (Te-form): Được dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian (làm A rồi làm B). Trong hội thoại, Tanaka dùng nó để chỉ dẫn An thực hiện các bước một cách tuần tự. Nó cũng là nền tảng cho các mẫu câu yêu cầu (`~てください`), diễn tả hành động đang diễn ra (`~ています`), thử làm gì đó (`~てみます`)...
  • Thể た (Ta-form):dạng quá khứ thông thường của động từ (dạng ngắn của `~ました`). Trong hội thoại, An dùng `かえました` để báo cáo việc mình đã làm xong.
  • ⭐ **Điểm cốt lõi:** Thể た và Thể て có cách chia giống hệt nhau, chỉ khác đuôi (て/で vs. た/だ). Học một được hai!

🛠️ Công Cụ: Bảng Quy Tắc Chia Động Từ

Động từ Nhóm I
Động từ nhóm I (Đuôi trước ます) Ví dụ (ます形 / 辞書形 → て形 / た形)
Đuôi い, ち, りって / った いますって / った
Đuôi に, び, みんで / んだ みますんで / んだ
Đuôi いて / いた きますいて / いた
Đuôi いで / いだ およぎますおよおよいで / およいだ
Đuôi して / した はなしますはなはなして / はなした
NGOẠI LỆ 行きます・行く → 行って / 行った
Động từ Nhóm II
Động từ Nhóm II Ví dụ (ます形 / 辞書形 → て形 / た形)
Bỏ ます thêm て / た ます /
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc)
Động từ Nhóm III Ví dụ (ます形 / 辞書形 → て形 / た形)
します ます・する → して / した
ます まする → /

Phần 5: Luyện Tập Ngữ Pháp (練習れんしゅう)

Bài tập 1: Chia động từ sau sang Thể て

1. 飲む (uống) → ?

a) 飲んで
b) 飲って
c) 飲みて

2. 来る (đến) → ?

a) 来って
b) 来て (きて)
c) 来んで

3. 考える (suy nghĩ) → ?

a) 考えって
b) 考えんで
c) 考えて

Bài tập 2: Hoàn thành câu với Thể て

1. その まどを___ください。(開ける)

a) 開けて
b) 開けって
c) 開きして

2. どうぞ この かさを___ください。(使う)

b) 使いて
a) 使って
c) 使んで

3. 田中さんは 京都に___います。(住む)

a) 住んで
b) 住みて
c) 住って

Bài tập 3: Chia động từ sau sang Thể た

1. 休む (nghỉ ngơi) → ?

a) 休った
b) 休んだ
c) 休みた

2. 歩く (đi bộ) → ?

a) 歩いた
b) 歩んだ
c) 歩した

3. 待つ (đợi) → ?

a) 待んだ
b) 待いた
c) 待った

Phần 6: Đọc hiểu Ứng dụng (読解どっかい練習れんしゅう)

Bối cảnh & Bài đọc

Bối cảnh: Sau buổi họp, An-san viết một mẩu nhật ký ngắn về ngày làm việc đầu tuần của mình.

Tốc độ:

📜 Xem bản dịch

Câu hỏi (質問しつもん)

1. アンさんはあさ会社かいしゃなにをしましたか。(Buổi sáng ở công ty, An đã làm gì?)

a) 田中さんにコーヒーをいれてもらった。
b) 一人でコーヒーをいれた。
c) 田中さんに手伝ってもらって、コーヒーをいれた。

2. アンさんが会議室かいぎしつってったものはなんですか。(Thứ mà An đã mang đến phòng họp là gì?)

a) コーヒー (Cà phê)
b) 資料 (Tài liệu)
c) カップ (Cái cốc)

3. この日記にっき内容ないようっているものはどれですか。(Điều nào sau đây đúng với nội dung nhật ký?)

a) アンさんは仕事が簡単だと思っている。
b) アンさんは山田部長が優しい人じゃないと思っている。
c) アンさんは仕事が大変でも、頑張りたいと思っている。

Phần 5: Trình Đọc Văn Bản (ツールツール)

Luyện nghe và nói theo bất kì đoạn văn bản nào nhập vào!

Tốc độ: