Japanese shadowing study, click to practice shadowing
Phần 1: Luyện Tập Các Dạng Ngữ Pháp (形の練習)
1動詞のグループ(Nhóm động từ)
2て形・た形(Thể て・Thể た)
3ていねい形とふつう形(Thể lịch sự & Thể thông thường)
4可能の形(Thể khả năng)
5「~ば」・「~なら」の形(Dạng của ~ba, ~nara)
6う・よう形(Thể ý chí)
7受身の形(Thể bị động)
8使役の形(Thể sai khiến)
9使役受身の形(Thể bị động sai khiến)
Phần 2: Ngữ Pháp Theo Chức Năng (意味機能別の文法形式)
Bài 1~より/~ほど、~のほう、~と~とどちら(So sánh hơn / kém)
Bài 2~ながら、~ところです、~まで~(Vừa làm A vừa làm B, đúng lúc, cho đến khi)
Bài 3~ませんか、~ましょう/~ましょうか(Rủ rê, mời mọc)
Bài 4Thể khả năng (~(ら)れます), ~ことができます(Diễn tả khả năng, năng lực)
Bài 5~たことがある (Kinh nghiệm), ~ことがある (Thỉnh thoảng)(Trải nghiệm trong quá khứ)
Bài 6~てもいい, ~てはいけない, ~なければならない(Cho phép, cấm đoán, nghĩa vụ)
Bài 7~がほしい, ~たい, ~といいです(Diễn tả mong muốn)
Bài 8~そうです, ~がっています, ~まま(Phỏng đoán, tường thuật, trạng thái)
Bài 9~から/~からです, ~ので, ~て/~で(Nguyên nhân, lý do)
Bài 10~に, ~ために, ~ように(Mục đích)
Bài 11~(も)~し, ~たり~たりします(Liệt kê lý do, hành động)
Bài 12~かもしれません, ~はずです, ~ようです/~みたいです(Suy đoán, phỏng đoán)
Bài 13~なさい, ~ほうがいいです, ~ないと(Mệnh lệnh, khuyên bảo, phải làm)
Bài 14~たら, ~ば, ~と(Câu điều kiện, giả định)
Bài 15~たら, ~なら(Câu điều kiện, giả định - Nâng cao)
Bài 16~ても, ~のに(Nhượng bộ "Mặc dù...")
Bài 17~と, ~かどうか(Trích dẫn gián tiếp)
Bài 18~(よ)うと思います, ~つもりです(Dự định, quyết định)
Bài 19~と言っていました, ~そうです, ~らしいです(Tường thuật, tin đồn)
Bài 20~くします/~にします, ~くなります/~になります, ~ようになります(Biến đổi trạng thái)
Bài 21~にします/~ことにします, ~になります/~ことになります(Quyết định / Được quyết định)
Bài 22~てみます, ~ておきます, ~てしまいます(Thử làm, làm sẵn, làm xong/hối tiếc)
Bài 23あげます/~てあげます, くれます/~てくれます, もらいます/~てもらいます(Cho, nhận hành động)
Bài 24~(ら)れます (Thể bị động)(Hành động bị tác động)
Bài 25~(さ)せます (Thể sai khiến)(Bắt/cho phép ai làm gì)
Bài 1 Bài ôn tập/ Practice Lesson 1-5
Sumary Bài ôn tập/ Practice Lesson 1-10
Sumary Bài ôn tập/ Practice Lesson 1-15
Sumary Bài ôn tập/ Practice Lesson 1-20
Sumary Bài ôn tập/ Practice Lesson 1-25
Sumary Bài ôn tập/ Practice Kính Ngữ - Keigo -Trợ từ
Phần 3: Sắp Xếp & Phân Biệt Ngữ Pháp (文法形式の整理)
Bài 1で・に(Trợ từ chỉ địa điểm, phương tiện)
Bài 2を・と(Trợ từ chỉ đối tượng, cùng với)
Bài 3も・しか(Trợ từ "cũng", "chỉ")
Bài 4だけ・でも(Trợ từ "chỉ", "ngay cả")
Bài 5は・が(Trợ từ chủ đề, chủ ngữ)
Bài 6の・こと(Danh từ hóa)
Bài 7~て・・・, ~ないで・・・(Làm V mà không làm...)
Bài 8他動詞・自動詞(Tha động từ & Tự động từ)
Bài 9~ています・~てあります(Trạng thái đang diễn ra / kết quả)
Bài 10~てきます・~ていきます(Hướng của hành động)
Bài 11こ・そ・あ(Chỉ thị từ)
Bài 12接続の言葉(Từ nối)
Bài 13副詞(Phó từ)
Bài 14~すぎます・~にくいです・~やすいです(Quá, khó làm, dễ làm)
Bài 15品詞(Các loại từ)